Lời Tuyên Bố Của Các Công Dân Tự Do (danh sách ký tên thứ tự từ 6001 đến 7700)

  • Bởi Khách
    18/03/2013
    4 phản hồi

    Danh sách những người ký tên (6001-7700):

    6001. Trần Trọng Khang - Kỹ sư CNTT, Nghi Lộc, Nghệ An
    6002. Trần Hoài Phương - Kế toán, Hưng Nguyên, Nghệ An
    6003. Nguyễn Tấn Đạt- Nhân viên IT, Nguyễn Công Trứ, Đà Lạt, Lâm Đồng
    6004. Nguyễn Xuân Trường – P. Rạch Dừa, Tp. Vũng Tàu
    6005. Nguyên Hưu Tê – Hưu trí, Đinh Tiên Hoàng, P.Đa Kao, Q 1, Sài Gòn
    6006. Nguyễn Thanh Hoàng – Nhà văn/bút danh Khúc Thụy Du, Sài Gòn
    6007. Facebookker Huynh Chiêu Anh (Nguyễn Trung Sơn) – Lái xe, Sài Gòn
    6008. Cao Mai Thi – Anaheim, California, USA
    6009. Nguyễn Đăng Hưng – Giáo sư danh dự Đại học Liège, Q9, Sài Gòn
    6010. Dương Việt Quân - Quận 6, Sài Gòn
    6011. Trần Kỳ Quang - Sinh viên ĐHBKĐN, Lê Đình Chinh, Tp. Huế
    6012.Trần Văn Lương Nghề - Đông Phương Yên, Chương Mỹ, Hà Nội
    6013. Vũ Mạnh Tiền - Kỹ sư xây dựng, Biên Hòa, Đồng Nai
    6014.Nguyen Van Truong - Kinh doanh, Tân Phú, Đồng Nai
    6015. Phan Minh Tuệ – Kiến trúc sư, Việt Trì, Phú Thọ
    6016. Nguyễn Ái Việt - Sinh viên, Ba Đình, Hà Nội
    6017. Lâm Phụng Hiếu - Ashcroft, Australia
    6018. Lâm Hồng Hòa - Ashcroft, Australia
    6019. Nam Le - Houston TX , USA
    6020. Nguyễn Hiên - PO Box 1770, Garden Grove, CA 92842, USA
    6021. Nguyen Van Kiet - Maple, Ontario, L6A-3K4, Canada
    6022. Hoang Cong Dan - Melbourne, Australia
    6023. Peter Phan – Kỹ sư máy tính, Chicago, Illinois 60609, USA
    6024. Cao Hồng Thể – Santa Ana, California, USA
    6025. Hoàng Tuấn Tú – Anaheim, California, USA
    6026. Han Dong Tran - Melbourne, Australia
    6027. Điêp Lê - San Diego, CA, USA
    6028. Lê Hoài Châu - Teagu, Korea
    6029. Phạm Hoàng Vũ Thụy - Sinh viên, Medical science WA, Perth, Australia
    6031. Nguyễn Qúi - Las Vegas, Nevada, USA
    6032. Luc Vu - Las Vegas, NV, USA
    6033. Vu Thanh Huong - Giáo viên, Marrickville, Sydney, Australia
    6034. Kiet That Ton - Công nhân, San Diego, Ca 92105, USA
    6035. Tran Toan - Edmonton, Alberta, Canda
    6036. Mai Xuan Tung - San jose, CA, USA
    6037. Trần Huy - Nhân viên nhà nước, Ottawa, Canada
    6038. Nguyen Vinh Diep - Oklahoma, USA
    6039. Mai Thị Kiều Oanh - Nam Uc, South Australia, Australia
    6040. Dai Hy Dan - Wiesbaden, Germany
    6041. Pham van Tieu - Garden Grove, California, USA
    6042. Đỗ văn Thắng - Công nhân, Queensland, Australia
    6043. Nguyen Minh Vuong - Oklahoma, USA
    6044. Nguyễn Văn Kim - Giáo sư Cơ khí, Houston, TX, USA
    6045. Pham thi Hong - Garden Grove, California, USA
    6046. Pham Thị Hoa - Chuyên viên Điện tử, Houston, TX, USA
    6047. Nguyen Hong Doan - Oklahoma, USA
    6048. Trinh Thi Buoi - Garden Grove, California, USA
    6049. Lê Quy - Chuyên viên địa ốc, Warner Ave# G129, Fountain Valley, CA 92708, USA
    6050. Nguyen Minh Nghi - Oklahoma, USA
    6051. Aaron Tho Nguyen - SW 60th street road Ocala, Florida 34474, USA
    6052. Lê Thị Tuyết Loan - Overland Park, Kansas, USA
    6053. Pham Thăng - Winnipeg, Manitoba, Canada
    6054. Hữu Trí - Gent, Belgique, Germany
    6055. Ho Nguyen Thu - Royton. NC.USA
    6056. Trần Hạnh - Nhà báo, Howey St, Gisborne, Victoria 3437, Australia
    6057. Truc Nguyen - , Dickinson, TX 77539, USA
    6058. Phuong Pham - Kỹ sư, Westminster, Ca, USA
    6059. Nguyen Phung - Kinh doanh, San Antonio. Texas, USA
    6060. Lê Phong - Fountain Valley, CA 92708, USA
    6061. Dung Van Ho - Forth Worth, Texas, USA
    6062. Nguyễn Thái Vân - 15Th St, Wesminster, Ca92683, USA
    6063. Phan Viet Quoc - Seatlle, WA, USA
    6064. Tan Nguyen - Garden Grove, California, USA
    6065. Tạ Cự, Sydney, Australia
    6066. Trần Kim Giao - Bác sĩ khoa ngoại, Tp. Nam Định, Nam Định
    6067. Nguyễn Tường Tâm - Luật sư, San Jose, California, USA
    6068. Thắng Nguyễn - Electronics, LaHabra, CA 90631, USA
    6069. Hinh Lê - Alhambra, California, USA
    6070. Vo Hiep -Thạc sĩ, Blue Bell, PA, USA
    6071. Phạm Ánh Linh - Nhân viên xã hội, Sydney, NSW, Australia
    6072. Phạm Huy Nam - Nangyang Uviversity, Singapore
    6073. Thanh Phương - Công nhân, Hoorn, Hà Lan
    6074. Huynh Ba Dung - Nhân viên nhà hàng, Vancover, Canada
    6075. Tiên Phạm/Facabooker Quyen Nguyen - Montclair, CA, USA
    6076. Lê Bá Huế - Cựu tù nhân chính trị, Torrance, California, USA
    6077. T.D. Nguyen - Philadelphia, Pennsylvania, USA
    6078. Nguyen Hong - Santa Ana, USA
    6079. Nguyễn Mạnh Tiến -Bác sĩ, Sydney, Australia
    6080. Nguyễn Thanh Long - Cán sự ngân hàng, Brussels Belgium, Germany
    6081. Sinh Quang Tuyen - Perth, Western Australia, Australia
    6082. Huỳnh Văn Song - Newbridge Rd, Moorebank, NSW, Australia
    6083. Lục Thị Nhúc – Bankstown, NSW, Australia
    6084. Phan Văn Khanh - Lakemba, NSW, Australia
    6085. Nguyễn Thị Nên – Campsie, NSW, Australia
    6086.Mai Bá Điển - California, USA
    6087.Dieu Longacre - Honolulu, Hawaii, USA
    6088. Nguyễn Thị Nên – Campsie, NSW, Australia
    6089. Thái Doãn Sơn - Tân Phú Trung, Củ Chi, Sài Gòn
    6090. Lê Minh Thanh - Tân an, Long An
    6091. Lê Văn Hưng - Tĩnh Gia, Thanh Hoá
    6092. Trần Bảo Giang - phường An Hoà , quận Ninh Kiều ,TP Cần Thơ
    6093. Lê Hoàng Khánh Dung - Kế toán, Tp Đà Lạt, Lâm Đồng
    6094. Nguyễn Thị Kim - sinh viên, Dương Quảng Hàm, P.5, Gò Vấp, Sài Gòn
    6095. Trần Kim Giao - Bác sĩ khoa ngoai, Tp. Nam Định, Nam Định
    6096. Trần Văn Thành - Cán bộ hưu trí, Quận Hồng Bàng. Tp. Hải Phòng
    6097. Quang Nguyễn - Chuyên gia tư vấn Quản trị, Quận Tân Phú, Sài Gòn
    6098. Nguyễn Hoàng Việt - Sinh viên, Quận Đống Đa, Hà Nội
    6099. Nguyễn Huỳnh Vân Vy - Kinh doanh, thị xã Tây Ninh, Tây Ninh
    6100. Trần Hữu Khang - Học Sinh, Quận 10, Sài Gòn

    6101. Võ Thanh Sử - Buôn bán, F. Hiệp Bình Chánh, Q. Thủ Đức, Sài Gòn
    6102. Đinh Quốc Phong - Tân bình, Sài Gòn
    6103. Huỳnh Nghi - Kinh doanh, Tp. Quãng Ngãi, Quãng Ngãi
    6104. Nguyễn Quốc Anh - Lái xe, Phường 9, Quận 3, Sài Gòn
    6105. Trần Đáng - Tp. Nha Trang, Nha Trang
    6106. Nguyễn Trần Thiên Phúc - Sinh viên, Phường 2, Quận 8, Sài Gòn
    6107. Trần Duy An - Kỹ sư xây dựng, Phường Bình Trị Đông B - Quận Bình Tân,Tp HCM
    6108. Trần Minh Nhật - Công chức, Hoài Nhơn, Bình Định
    6109. Bạch Văn Thông - Bác sỹ y khoa, Tiên Dum Bắc Ninh
    6110. Lê Phóng - Giáo Viên, Bà Triệu, Lạng sơn
    6111. Võ Thuận - Nhà báo, Q.Tân Bình, Sài Gòn
    6112. Phạm Mai Hiên - Nội Trợ, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
    6113. Phạm Đức Quế - Giáo Viên, Bà Triệu, Lạng sơn
    6114. Đỗ Danh Cường - Hoài Đức, Hà Nội
    6115. Nguyễn Thị Hoàng Vân - Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai
    6116. Nguyen Thi Tam Xuan - Abbotsford, Melbourne, Australia
    6117. Nguyễn Nhân - Anaheim, CA, USA
    6118. Nguyen Dinh Huy - Lái xe Bus, Melbourne, Australia
    6119. Nguyễn Xuân Thông - Sydney, Australia
    6120. Phạm Thiên Phú - Sandy Creek Avenue, Camira, Queensland, Australia
    6121. Nguyễn Pha Lê – Revesby, NSW, Australia
    6122. Bảo Châu Fishlock – Bankstown, NSW, Australia
    6123. Nguyễn Văn Thiện – Bankstown, NSW, Australia
    6124. Vân Chu - Queensland, Australia
    6125. Đỗ Bình Khang - Sinh viên UEH, Sài Gòn Nguyễn Thị Vân,
    6126. Nguyễn Hoàng Mai - Sinh viên UEH, Sài Gòn
    6127. Trịnh Phan Thiên Quyên - Sinh viên UEH, Sài Gòn
    6128. Lê Hạnh - Praha, CH Séc
    6129. Nguyễn Đình Văn - Kinh doanh, Praha, Cộng hòa Séc
    6130. Nguyen Thuan - Los Angeles, California, USA
    6131. Le Trung - Kỹ sư, 6865 Doncaster rd, Jonesboro, GA 30236, USA
    6132. Tôi tên Nguyen Thanh - Nhân viên bưu điện Bankstown, Sydney, Australia
    6133. Trần Quang Ngọc - Tiến sỹ Điện, Stossaeckerstr 60, 70563 Stuttgart, Germany
    6134. Lam Van - Sydney, Australia
    6135. Nguyen Huu Quoi - Baltagroup, Avelgem, Belgium
    6136. Bui Manh Tuan - Geldern, Germany
    6137. Minh Kieu - Ph.D, Florida, USA
    6138. Truc Nguyen - Boston, MA, USA
    6139. Thái Thanh Thủy - Ludwigsburg - Deutschland, Germany
    6140. Lê Tất Luyện - Paris, France
    6141. Nguyen Kim Long - Bruxelles, Bỉ
    6142. Khien Sinh - Brunswich, Melbourne, Autralia
    6143. Cang Pham - Boston, MA, USA
    6144. Thị Mai Trần - Stuttgart, Germany
    6145. Nguyen Kim Thành - Bruxelles, Bỉ
    6146. Trần Quốc Việt - Chuyên viên điện toán, 91300 Massy, France
    6147. Nguyễn Hữu Thanh - Melbourne, Victoria Australia
    6148. Nguyen Huu Tri - Perth, Australia
    6149. Nguyen Thi Kim Ngân - Bruxelles, Bỉ
    6150. Thanh Nguyen - Manassas, VA 20109, USA
    6151. Nguyễn Hoài Dung - Doanh nhân, San Jose, California 95121, USA
    6152. Nguyen Tan Duc - Sinh viên, 92160 Antony, France
    6153. Nguyen Kim Nhân - Bruxelles, Bỉ
    6154. Mlle Nguyen Hoa Binh - Học sinh, 91300 Massy, France
    6155. Duc Nguyen - Kinh doanh, Springfield, Virginia, USA
    6156. Tran Thi Thanh - Bruxelles, Bỉ
    6157. Nguyễn Văn Hiền, Sarasota, Florida, USA
    6158. Tran Minh Hien - San Ramon, California, USA
    6159. Vương Kỳ Sơn - Biên khảo văn hóa, New Orleans, USA
    6160. Nguyen Thi Dung - Mc Donald st, Lakemba, Sydney, Australia
    6161. Trinh Vo Dinh - Kỹ sư điện, Virginia, USA
    6162. Nguyen Dien - Chatenay, Malabry, France
    6163. Nguyen Kim - Chatenay, Malabry, France
    6164. Dương Đạo - South Bend, Indiana, USA
    6165. Vũ Thị Kim Tuyết - Texas, USA
    6166. Nguyen Viet Hai - Thợ may, Los Angeles, USA
    6167. Lê Mạnh Hùng - Kỹ Sư Điện, Erlangen, Germany
    6168. Nguyễn Bảo Hạnh - Thương gia, Erlangen, Germany
    6169. Lê Tina - Sinh Viên, Erlangen, Germany
    6170. Lê Thomas - Học sinh, Erlangen, Germany
    6171. Lê Daniel - Sinh Viên, Erlangen, Germany
    6172. Tạ Trường Hải - Hemlock st, El Monte, CA 91732, USA
    6173. Julie Nguyen Thanh Vân - Hemlock st, El Monte, CA 91732, USA
    6174. Nguyễn Mạnh Mike - Hemlock st, El Monte, CA 91732, USA
    6175. Hoa Nguyen - Houston, Texas, USA
    6176. Tran Hoang Dung - San Jose, California, USA
    6177. Tran Hoang Nguyen - San Jose, California, USA
    6178. Nguyễn Mỹ Jimmy - N. Lamer st, Burbank, Ca 91506, USA
    6179. Tina Trần - San Gabriel, Ca Rosemead, Ca 91770, USA
    6180. Julie Trần - San Gabriel, Ca Rosemead, Ca 91770, USA
    6181. Nguyễn Văn Thạch - Boston, MA, USA
    6182. Nguyễn Việt Linh - Boston, MA, USA
    6183. Nguyễn Thị Hạnh - Boston, MA, USA
    6184. Pham Hoang - Boston, MA, USA
    6185. Hoang Tran - Houston - Texas, USA
    6186. Nguyen Anh - San Jose, California, USA
    6187. Ngo Hai Anh - Melbourne, Autralia
    6188. Nguyen Tuan - Sydney, Australia
    6189. Vương Huy Thành - Sinh viên UEH, Sài Gòn
    6190. Nguyễn Hữu Thới - Cựu quân nhân, Kim Long, Ngãi Giao, Bà Rịa Vũng Tàu
    6191. Nguyễn Văn Đấu - Nông dân, Kim Long, Ngãi Giao, Bà Rịa Vũng Tàu
    6192. Phạm Văn Bình - Đức Linh, Bình Thuận
    6193. Trần Quốc Khánh - Sinh viên, Quận Tân Bình, Sài Gòn
    6194. Cù Duy Anh - Phú Cường, Định Quán, Đồng Nai
    6195. Thích Quang Long - Trụ trì Chùa Huyền Minh, Hà Nội
    6196. Vương Quốc Hoài - TX Sơn Tây, Hà Nội
    6197. Đỗ Hoàng Linh - Đại Mỗ, Từ Liêm, Hà Nội
    6198. Nguyễn Thị Vân - Sinh viên UEH, Sài Gòn
    6199. Le Thi Hoang Anh - Nội trợ, Tp. Quy Nhơn, Bình Định
    6200. Nguyễn Hồng Phúc - huyện Đức Hòa, Long An

    6201. Nguyễn Thu Hương - Designer, Hà Đông, Hà Nội
    6202. Đinh Thị Hồng Phúc - Sinh viên, Củ Chi, Sài Gòn
    6203. Nguyễn Xuân Lãm - Sinh viên, Quận 3, Sài Gòn
    6204. Nguyễn Thị Hồng - Quận 3, Sài Gòn
    6205. Dương Anh Tuấn - Q. Bình Thạnh, Sài Gòn
    6206. Phạm văn Huân - Hải Minh, Hải Hậu, Nam Định
    6207. Nguyễn Văn Lan - Nông dân, Bà Rịa - Vũng Tàu
    6208. Phạm Quang Tuấn - Kỹ sư CNTT, F.Tân Quí, Q.Tân Phú, Sài Gòn
    6209. Nguyễn Thị Thanh Hải - Kế toán, P.Tăng Nhơn Phú A, Q.9, Sài Gòn
    6210. Nguyễn Thị Kim - Thủ Đức, Đồng Nai
    6211. Đỗ Hải Thanh Anh - Blogger TaDh, Quận 8, Sài Gòn
    6212. Lê Đức Hoàng - Quận Bình Thạnh, Sài Gòn
    6213. Nguyễn Minh Tuấn - Bác sĩ, Tp. Đà nẵng
    6214. Hoàng Văn Khởi - Kỹ sư xây dựng, Phong Vân, Ba Vì, Hà Nội
    6215. Võ Duy Tân - Kỹ sư, Gia Lai, Việt Nam
    6216. Nguyễn Đình Cương - Sinh viên ĐH Sunderland, Q3, Sài Gòn
    6217. Phạm Phú Cường - Gaithersburg, MD, USA
    6218. Đỗ Minh Sơn - Alexandria, Virginia, USA
    6219. Bùi Văn Vương - Lahaina, Hawaii, USA
    6220. Nguyễn Ngọc Diễm - Sydney, NSW, Australia
    6221. Huỳnh Thùy Liên - Adelaide, South Australia
    6222. Duc Thach, Montreal, Quebec, Canada
    6223. Diem NgocTran - San Diego, CA 92105, USA
    6224. Đặng Thu Hà - Sinh viên, Sacramento, CA, USA
    6225. Phạm Thị Thu Hà - Allegheny Ave, Philadelphia PA, 19134 USA
    6226. Nguyễn Thị Tâm - Houston, Texas, USA
    6227. Nguyễn Hồng Sơn - Cựu tù nhân chính trị, Houston, Texas, USA
    6228. Hồ Truyền - Kỹ sư cấp thoát nước, Bardwell Park NSW 2207 Sydney, Australia
    6229. Tong Anh Quoc - Chicago, Illinois, Chicago
    6230. Paul Pham - Chuyên viên Điện Cơ sống, Perth, WA Australia
    6231. Phương Nguyễn - Westminster city, Orange County, California, USA
    6232. Cindy Nguyễn - Westminster city, Orange County, California, USA
    6233. Tommy Nguyễn - Westminster city, Orange County, California, USA
    6234. Thanh Nguyễn - Westminster city, Orange County, California, USA
    6235. Trần Văn Đặng - Pennington, South Australia
    6236. Lương Văn Trí - Hưu trí, Sydney 2166, NSW Australia
    6237. Trần Kim Dân - Chăm sóc trẻ em, Canley Vale, Sydney, Australia
    6238. Nguyễn Thị Thuận - Hưu trí, Sydney 2166, NSW Australia
    6239. Vu Pham - Computer Support, Toronto, Canada
    6240. Vancouver, British Columbia, Canada
    6241. Nguyễn Văn Lợi - Phoenix, Arizona, USA
    6242. Phạm Thị Ngơi - Phoenix, Arizona, USA
    6243. Hung Pham - Chuyên viên điện toán, Toronto, Ontario, Canada
    6244. Hang Pham - Chuyên viên điện toán, Toronto, Ontario, Canada
    6245. Võ Hồng Long - Kỹ sư, Osaka, Nhật Bản
    6246. Pham Ba Sang - Houston, Texas, USA
    6247. Liểu Tuyết Nguyễn - Kinh Doanh, Maryland, USA
    6248. Pham Anh Hung - Vancouver, BC, Canada
    6249. Tien Nguyen - SA 5084, Australia
    6250. Hà Thị Ruyệt - William DRR, Newbury Park, CA 91320, USA
    6251. Phạm Thị Quang Ninh - William DRR, Newbury Park, CA 91320, USA
    6252. Hoàng Văn Minh - East Shaw Ave, Silver Spring, MA 20904, USA
    6253. Kiều Bùi - Sinh viên trường đại học Drexel, Philadelphia PA, USA
    6254. Lê Minh - Sydney, NSW, Australia
    6255. Anh Đỗ - 8762 Dia ave Westminster, CA 92683 USA
    6256. Lê Đôn Côn - Sinh Viên, Sydney, Úc Châu
    6257. Tang Hong Tuong - Sunnyvale, CA 94085, USA
    6258. Nguyễn Hữu Hòa - Brussels, Belgium
    6259. Nguyễn Nhân - Melbourne, Australia
    6260. Bùi Cảnh Kế - San Jose, CA, USA
    6261. Hồ Thị Anh - Erbach, Germany
    6262. Nguyễn Văn Thọ - Melbourne, Australia
    6263. Phong Tran - Công nhân, Sydney, Australia
    6264. Trong Nguyen - Mundamatta st Basshill, 2163 NSW, Australia
    6265. Jimmy Luu - California, USA
    6266. Chu Phan - Westminster, California, USA
    6267. Hanh Phan - Westminster, California, USA
    6268. Tai Dang - Westminster, CA 92683, USA
    6269. Thuy Phan - Westminster, CA 92683, USA
    6270. Hung Nguyen - Seattle, Wa, USA
    6271. Cuc Nguyen - Seattle, Wa, USA
    6272. Nguyễn Văn Đông - Page Court, Stockton California, USA
    6273. Khoi Phan - Kỹ sư, Sydney, Australia
    6274. Thao My Nguyen - Indianapolis, Indiana, USA
    6275. Tom Tran - Sydney, Australia
    6276. Nguyen Thanh Trung - Orlando, Florida, USA
    6277. Trung Le Minh - Ts Kinh tế/Thông dịch viên, Sydney, Australia
    6278. Kenny Huynh - Eattle, Washington, USA
    6279. Trần Ngọc Anh - Brossard Quebec, Canada
    6280. Tuan Nguyen - Kansas City, Missouri, USA
    6281. Dong Huynh - Seattle, Washington, USA
    6282. Dương Hoàng Dung - Blogger, Munich, Germany
    6283. Hoa Tran - Dallas, USA
    6284. Le Chau Vuong Nguyen - Almere, Hà Lan
    6285. Đô Bá - Allegheny Ave, Philadelphia PA. 19134, USA
    6286. Trần Chí Hòa - Dromana Ave, Pascoe Vale, Vic 3044. Australia
    6287. Ngô Quốc Hùng - Am Vorfeld, 28259 Bremen, Germany
    6288. Trần Thy Hùng - Kỹ sư môi trường, Louisville, Kentucky 40214, USA
    6289. Phương Mai - Nhân viên bán hàng, Adelaide, Australia
    6290. Phạm Thị Ngoc Anh - Sinh viên, Adelaide, Australia
    6291. Linda Tran - Restaurant Manager, Adelaide, Australia
    6292. Hoàng Anh Tuấn - Westminster, Ca 92683, USA
    6293. Văn Thái - Ottawa, Ontario, Canada
    6294. Than Huynh - 32th Ave SW Seattle, WA 98126, USA
    6295. Loi Văn Nguyen - Sacramento, California, USA
    6296. Patrick Le - Big Dalton ave, Baldwin Park, Ca 91706, USA
    6297. Truongkiwi - Bangkok, Thailand
    6298. Phạm Văn Trí - Công Nhân, Đống Đa, Hà Nội
    6299. Trần Văn Nam, Phả Lại, Chí Linh, Hải Dương
    6300. Lê Duy Quang, Tân Châu, Tây Ninh

    6301. Trần Đức Hào – Cựu tù nhân chính trị, Phường Chính Gián, Quận Hải Châu, Tp. Đà Nẵng
    6302. Nguyễn Văn Tâm, Long Thành, Bà Rịa-Vũng Tàu
    6303. Nguyễn Chí Hướng - Cán bộ hưu trí, Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
    6304. Nguyễn Thanh Phụng - Kỹ sư tin học, TP. Pleiku, Gia Lai
    6305. Dư Thị Hoàn, Tp. Hải Phòng, Hải Phòng
    6306. Hoàng Vân Khánh - Đống Đa, Hà Nội
    6307. Lê Ngọc Thẩm - Kỹ sư cơ tu, Quận 12, Sài Gòn
    6308. Hoàng Linh - Hải Lăng, Quảng Trị
    6309. Nguyễn Trung Kiên - Kinh doanh, Sài Gòn
    6310. Nguyễn Trầm Giao Thủy, Biên Hòa, Đồng Nai
    6311. Hồ Khánh Dũng - Giáo Viên THPT/Hưu Trí, Tp. Tây Ninh, Tây Ninh
    6312. Phan Văn Nam - Kỹ sư Giao thông, Từ Liêm, Hà Nội
    6313. Bảo Quốc Lê, Anaheim st. long Beach, CA 90804, USA
    6314. Phùng Hữu Tần, Westminster, CA, USA
    6315. Vũ Thị Hòa, Westminster, CA, USA
    6316. Phùng Thị Hạnh Thuần, Westminster, CA, USA
    6317. Phùng Thị Hạnh Thục, Westminster, CA, USA
    6318. Phùng Thị Anh Thư, Westminster, CA, USA
    6319. Phùng Hữu Trương, Sài Gòn
    6320. Phùng Thị Trâm, San Jose, CA, USA
    6321. Liêu Thanh Phong, San Jose, CA, USA
    6322. Phùng Thị Thúy, Michigan, USA
    6323. Nguyễn Ngọc Tuấn, Michigan, USA
    6324. Phùng Thị Thảo, Riverside, CA, USA
    6325. Trịnh Công Tùng, Riverside, CA, USA
    6326. Sỹ Hoàng, San Jose, California, USA
    6327. Trương Toàn - Hưu Trí, San Jose, California, USA
    6328. Chau Le, Mississippi, USA
    6329. Võ Hửu Chỉnh - Công chức, Garland, TX 75044, USA
    6330. Tony Võ, Seattle, Washington, USA
    6331. Tho Phan - Công nhân, Manassa, Virginia, USA
    6332. Tony Vu, Adelaide UNI, Australia
    6333. Vũ Kim Oanh, CA, Adelaide UNI, Australia
    6334. Nguyễn Văn Như Ý - Sinh viên du học, UNI SA, Australia
    6335. Công Tằng Tôn Nữ Ninh Thuận - Dược sỹ, Maryland, USA
    6336. Phạm Chấn, Santa Ana, Orange, USA
    6337. Phạm Dũng - Garden Grove, Orange,USA
    6338. Kim Lan N Dang, Round Rock, Texas, USA
    6339. Thái Bá Tú, Missouri, USA
    6340. Âu Quang Đoàn, Minnesota, USA
    6341. Trần Chấn, Minnesota, USA
    6342. Trọng Trần - Kỹ sư, Orange County, California, USA
    6343. Nguyễn Thị Kim Chi, Cedar Park, Texas, USA
    6344. Thi Le, Mississippi, USA
    6345. Trinh Le, Mississippi, USA
    6346. Nguyễn Hải Đăng - Du học sinh, Kitakyusyu, Kokurakita, Fukuoka, Nhật Bản
    6347. Nguyễn Hữu An, Kraainem, Vương Quốc Bỉ
    6348. Pham Nguyen Tuan - Công nhân, Melbourne, Australia
    6349. Sang Nguyen - Công nhân, Melbourne, Australia
    6350. Han Le - Mississippi, USA
    6351. Hong Thai, Mississippi, USA
    6352. Hieu Le, Mississippi, USA
    6353. Kyra Hoang, Mississippi, USA
    6354. Nguyễn Phong Quang - Kỹ Sư Cư, Colombes 92700, France
    6355. Võ Văn Ba – Cơ khí chế tạo/Họa sỹ, Boyd Jersey, New Jersey O7304, USA
    6356. Trương Minh, Orlando, Florida, USA
    6357. Trần Kim Thủy, Orlando, Florida, USA
    6358. Trương Thiên Ân, Orlando, Florida, USA
    6359. Trương Thiên Bình, Orlando, Florida, USA
    6360. Trương Thiên An, Orlando, Florida, USA
    6361. Nguyễn Thị Ngọc Lan - Tín đồ Phật giáo Hòa Hảo, Ô Môn, Tp. Cần Thơ
    6362. Nguyễn Văn Oanh, San Diego, CA, USA
    6363. Truc Nguyen, Sinh viên, Perth, Australia
    6364. Adam Nguyễn, San Diego, CA, USA
    6365. Thuy Cao, San Diego, CA, USA
    6366. Timothy Le, Mississippi, USA
    6367. Phạm Thị Yến, Elizabeth, South Australia
    6368. Nhan Le, Mississippi, USA
    6369. Đăng Kỷ, Dresden, Germany
    6370. Huynh Van Duc, Parafield Gardens, SA 5107, Australia
    6371. Vũ Ngọc Chi, München, Germany
    6372. Quang Duy – Nghề thợ Tiện, Hoorn, Hà Lan
    6373. Bach Mai – Nghề may, Hoorn, Hà Lan
    6374. Nguyễn Thái Nhân - Kỹ sư, Copenhagen, Đan Mạch
    6375. Trần Thị Ngọc Mỹ - Giáo viên, New york, USA
    6376. Quach Hung - Kế toán, Zurich, Thụy Sĩ
    6377. Quach Cuong - Kế toán, Zurich, Thụy Sĩ
    6378. Le My Phuong – Cử nhân kinh tế, Zurich, Thụy Sĩ
    6379. Quach Long – Thạc sĩ kỹ thuật điện toán, Zurich, Thụy Sĩ
    6380. Quach Binh – Kỹ sư cơ khí, Zurich, Thụy Sĩ
    6381. Dr Quang Cuu Do, Sydney, Australia
    6382. Hoang Lien Lam, Sydney, Australia
    6383. Andrew Vu - Sinh viên, Adelaide, Australia
    6384. Linda Dao, Melbourne, Australia
    6385. Micheal Nguyen – nhân viên (Australian Post Office), Melbourne Australia
    6386. Trần Thị Ngọc Anh - Sinh viên du hoc, UNI SA, Adelaide, Australia
    6387. Trần Hoài Hương - thương gia, Adelaide, Australia
    6388. Dan Huynh - Kỹ sư công chánh/Hưu trí, Adelaide, Australia
    6389. Nguyễn Hưng Phước, Sinh Viên, Sài Gòn
    6390. Bùi Quang Duy - Nhân viên Marketing, Lê Lợi, Gò Vấp, Sài Gòn
    6391. Nguyễn Quang Tìm - Công nhân, Quận 12, Sài Gòn
    6392. Hoàng Văn Tốn - Buôn bán, Phường Hải Châu, Tp. Đà Nẵng
    6393. Trần Quốc Dũng - Kinh doanh, Tp. Vũng Tàu, Vũng Tàu
    6394. Tô Văn Đoàn - Nông dân, Hiệp Hòa, Vĩnh Bảo, Hải Phòng
    6395. Phùng Viên - Cán bộ hưu trí, Hương Thuỷ, Huế
    6396. Trần Lương Dân - Kỹ sư Dầu Khí, Lê Lợi, Thành phố Vũng Tàu
    6397. Nguyễn Hoàng Trương Tuấn - Kỹ sư vi tính, Sài Gòn
    6398. Trần Minh Bach, Quận 3, Sài Gòn
    6399. Nguyễn Gia Cường - Kinh doanh, Đà Lạt, Lâm Đồng
    6400. Mai Thanh Long, Q12, Sài Gòn

    6401. Nguyễn Bình Trọng, Phú Sơn, Trảng Bom, Đồng Nai
    6402. Nguyễn Thị Hằng - Trồng hoa, Trạm Hành, Đơn Dương, Đà Lạt, Lâm Đồng
    6403. Nguyễn Văn Hà - làm rẫy, Đơn Dương, Đà Lạt, Lâm Đồng
    6404. Nguyễn Hữu Bỉnh - Trồng rau, Cầu Đất, Đà Lạt, Lâm Đồng
    6405. Hồ Văn Mạnh - Làm rẫy, Cầu Đất, Đà Lạt, Lâm Đồng
    6406. Hà Văn Minh – Doanh nhân, Tp Bắc Giang, Bắc Giang
    6407. Trương Quốc Huy -Cựu tù nhân Chính trị, Bangkok, Thai lan
    6408. Xuan Phan, San jose California, USA
    6409. Lâm Hồng Chương - Sinh viên, Fullerton 92831, USA
    6410. Luyến Nguyễn - Hưu trí, Westminster, California 92683, USA
    6411. Lê Mỹ, Dallas, Texas, USA
    6412. Nguyễn Hồng Tuyết, San Jose, California, USA
    6413. Dinh Kim Nguyet, Oregon, USA
    6414. Lê Mỹ, Toronto, Ont, Canada
    6415. Phan Văn Thành, Thuận An, Bình Dương
    6416. An Le, San Diego, CA, USA
    6417. Thien Kim Nguyen, San Diego, CA, USA
    6418. Toan Tran, Purmerend, Hà Lan
    6419. Nguyễn Huy Tiến - Bác sỹ y khoa, Sydney, Australia
    6420. Van Sanh Vo - Công nhân, Reutlingen, Germany
    6421. Phạm Quang Tuấn Anh, Melsomvik, Na Uy
    6422. Minh Nguyen - San Diego, CA, USA
    6423. Hoang Minh Hai, Oslo, Na Uy
    6424. Killinc Naci, Oslo, Na Uy
    6425. Ngoc Ha Nguyen, California, USA
    6426. Nguyen Tran - Hưu Trí, Maryland, USA
    6427. Nguyễn Quốc Bảo - Kinh doanh, Tustin, California, USA
    6428. Lieu Lai, Liakroken, Nyborg, Na Uy
    6429. Tran Tran Dinh Pho,Oklahoma, USA
    6430. Nguyễn Quang Tìm, Công nhân, Quận 12, Sài Gòn
    6431. Châu Khánh - Nội trợ, Toronto, Canada
    6432. Thu Thi Martin, Oklahoma,USA
    6433. Hoang Nhat Tung, Houston,Texas, USA
    6434. Hoang Nam, Houston,Texas, USA
    6435. Van Thi Nguyen, Houston,Texas, USA
    6436. Hoang Kim Tuan, Houston,Texas, USA
    6437. Le Minh Pho - Cựu sĩ quan pháo binh nhảy dù, Sydney, Australia
    6438. Thinh Nguyen - Finance broker, Sydney, Australia
    6439. Steven Le - Finance broker, Sydney, Australia
    6440. Phan Van Hai - Thợ May, Sydney, Australia
    6441. Phạm Kim Thành - Finance broker, Sydney, Australia
    6442. Hung Tran, Sydney, Australia
    6443. Thanh Son Tran - Kế Toán, Sydney, Australia
    6444. Giao Nguyen - Sinh viên, Sydney, Australia
    6445. Lê Văn An - Doanh nhân, Sydney, Australia
    6446. Phong Lê - bán hàng, Sydney, Australia
    6447. Nguyen Bat Tuan - Sinh viên, Sydney, Australia
    6448. Tung Bui – Thợ ống nước, Sydney, Australia
    6449. Viet Ngo, Sydney, Australia
    6450. Hien Nguyen, Sydney, Australia
    6451. Anh Tho, Sydney, Australia
    6452. Bui Thi Qui, Sydney, Australia
    6453. Thanh Nguyen, Sydney, Australia
    6454. Doan Van Vuong, Sydney, Australia
    6455. Pham Ai, Sydney, Australia
    6456. Nguyen The Giang, Sydney, Australia
    6457. Melinda Dao, Sydney, Australia
    6458. Pham Van Phu, Sydney, Australia
    6459. Nguyen Van Duoc, Sydney, Australia
    6460. Liem Nguyen, Sydney, Australia
    6461. Nguyen Van Co, Sydney, Australia
    6462. Thi Nguyen, Sydney, Australia
    6463. Tran Van San, Sydney, Australia
    6464. Nguyen Van, Sydney, Australia
    6465. Bui Duyen, Sydney, Australia
    6466. Bui Thien Co, Yagoona, New South Wales, Australia
    6467. Trong Khac - Thông dịch viên, Melbourne, Victoria. Australia
    6468. Đặng Tấn Sĩ - Hưu trí, Montreal, Canada
    6469. Nguyễn Thị Mỹ Tiên - Nội chánh, Montreal, Canada
    6470. Đặng Thúy Vi - sinh viên, Montreal, Canada
    6471. Đặng Thúy Mai - sinh viên, Montreal, Canada
    6472. Cao Minh Trung - Công nhân, Adlaide, South Australia
    6473. Nguyễn Thắng - Cựu lính hải quân, McLean, Virginia, USA
    6474. Keysborough, Melbourne, Australia
    6475. Uy Budach charlotte, North carolina, USA
    6476. Kim Ensch, North Rhine Westphalia, Germany
    6477. Thai Vo, Rheinland Pfalz, Germany
    6478. Thanh Vo, Rheinland Pfalz, Germany
    6479. Thuy Vo, Rheinland Pfalz, Germany
    6480. Hong Vo, Rheinland Pfalz, Germany
    6481. Minh Vo, Rheinland Pfalz, Germany
    6482. Huynh Andy, Hamburg, Germany
    6483. Hai Tran, Hair stylist, Florida, USA
    6484. Công Huyền Tôn Nữ Kiều Loan - Nội trợ, Tp. Nha Trang, Khánh Hoà
    6485. Hoàng Thị Nam - Nội trợ, Tp. Nha Trang, Khánh Hoà
    6486. Nguyễn Tất Thanh - Phụ bếp Nhà hàng, Tp. Nha Trang, Khánh Hoà
    6487. Nguyễn Văn Niệm - Kỹ sư Cơ Khí (đã Nghỉ Hưu), Tp. Nha Trang, Khánh Hoà
    6488. Lai Phong Nhi, An Xá, Ba Đình, Hà Nội
    6489. Trần Hoàng Tùng, Lê Trọng Tấn, Thanh Xuân, Hà Nội
    6490. Đỗ Thị Kim - Sinh viên, Q. Thủ Đức, Sài Gòn
    6491. Đỗ Văn Can - Sinh viên, Q. Thủ Đức, Sài Gòn
    6492. Luong Nhi - Sinh viên, Q. Thủ Đức, Sài Gòn
    6493. Lương Khanh - Nội trợ, Q. Thủ Đức, Sài Gòn
    6494. Lê Văn Cường - Cơ Khí, Quỳnh Long, Quỳnh Lưu, Nghệ An
    6495. Nguyễn Ninh Khang, Kỹ sư cầu đường, Quận Ba Đình, Tp Hà Nội
    6496. Nguyễn Thị Xuân Quỳnh - sinh viên, Biên Hòa, Đồng Nai
    6497. Lệ Hằng - Du học sinh, Adelaide, Australia
    6498. Vũ Thông Minh – Sinh viên du học, Adelaide Australia
    6499. Trần thị Mai Khanh, SA UNI. Adelaide, Australia
    6500. Nguyễn Lý - Du học sinh, Adelade, Australia

    6501. Trần Hùng Thắng - Nông dân, Châu Đức, Bà Rịa Vũng Tàu
    6502. Ngô Hoàng Toàn, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam
    6503. Blogger Nguyễn Khắc Hiếu, Qui Nhơn, Bình Định
    6504. Nguyễn Văn Nam, Tân Bình, Sài Gòn
    6505. Nguyễn Hoàng Anh - Kỹ sư, Cầu Giấy, Hà Nội
    6506. Nguyễn Hoàng Qui, Tp Hải Dương, Hải Dương
    6507. Đỗ Tấn - Bác sỹ, Bà Triệu, Hà Nội
    6508. Phạm Thị Lân - Nội trợ, xã Vĩnh Quỳnh, Thanh Trì, Hà Nội
    6509. Nà Tỷ - Buôn bán nhỏ, Hùng Vương, Sóc Trăng
    6510. Lê Thư Trang/Facebooker Lê Thư Trang - Sinh viên ĐH Thăng Long, Hà Nội
    6511. Trần Lý Trân - Sinh viên, Trần Hưng Đạo, Sóc Trăng
    6512. Trần Bảo Châu -Buôn bán nhỏ,Trần Phú, Sóc Trăng
    6513. Phan Văn Hùm, Sửa xe, Mạc Cửu, Hà Tiên
    6514. Hồ Văn Học - Doanh nghiệp, Cô Tô, Hà tiên
    6515. Nguyễn Đức Quốc - Nhiếp ảnh gia, Lăng cô, Huế
    6516. Lê Chí Thành - Sinh viên, Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội
    6517. Lai Phong Nhi, Phúc Xã, Ba Đình, Hà Nội
    6518. Nguyễn Hải Anh - Bác sỹ, Tân Bình, Sài Gòn
    6519. Dao Ngoc Thai - Kỹ sư kinh tế, Q.9, Sài Gòn
    6520. Võ Thị Thu Vân, Sydney, Australia
    6521. Nguyễn Thị Cúc, Sydney, Australia
    6522. Võ Quốc Việt, Sydney, Australia
    6523. Phuong Thanh Tran, Marrickville, NSW, Australia
    6524. Hoàng Tuyết Anh, Sydney, Australia
    6525. Phạm Ngọc Trinh - Hội Trưởng Hội Cao Niên Canterbury, NSW, Australia
    6526. Phạm Quan Trọng - Hưu trí, Marrickville, NSW, Australia
    6527. Nguyễn Văn Sứ, Oklahoma, Oklahoma, USA
    6528. Thien Hung - Công nhân, Toronto, Canada
    6529. Tran Hung, Oklahoma, USA
    6530. Cao Xuân Thức, California, USA
    6531. Lê Quang Duy - Kỹ sư cơ khí, Atlanta, USA
    6532. Lê Thảo, Brisbane, Australia
    6533. Hoang Co Tho – Công nhân cơ khí, Svendborg, Đan Mạch
    6534. Đinh Thúy Hằng, Beauty Therapist, Sydney, Australia
    6535. Nguyen Zuzka - kinh doanh, Praha, CH Séc
    6536. Bui Trong Nhan - Sinh viên, New Jersey, USA
    6537. Trần Thị Hương, Melbourne, Australia
    6538. Nguyen Ngoc Loan - Giáo viên/hưu trí, Melbourne, Australia
    6539. Andy Nguyen - Sinh viên, Melbourne, Australia
    6540. Quang Nguyen - Công nhân, Melbourne, Australia
    6541. Huynh Hoang Hao - Nội trợ, Melbourne, Australia
    6542. Vinh Nguyen - Giáo viên/hưu trí, Melbourne, Australia
    6543. Lê Công Nhật, Docland, Melbourne, Australia
    6544. Lê Thị Kim Ngân, Docland, Melbourne, Australia
    6545. Tran Khoa - Assembly Operator Machines, Almere, Hà Lan
    6546. Facebooker Tống Thái Vũ, Phan Thiết, Bình Thuận
    6547. Hoàng Bá Huynh, P 25, Quận Bình Thành, Sài Gòn
    6548. Bùi Văn Cơ, Parafied Gardens 5107, Australia
    6549. Hiến Đức Vũ, Parafied Gardens 5107, Australia
    6550. Chung Thanh Long, Allenby Gardens 5009, Australia
    6551. Nguyễn Văn Cường, Parafied Gardens 5107, Australia
    6552. Kha Nguyễn, Parafied Gardens 5107, Australia
    6553. Tin Thị Trần, Parafied Gardens 5107, Australia
    6554. Thu Nguyễn, Parafied Gardens 5107, Australia
    6555. Nhung Lê, Salisbury North 5108, Australia
    6556. Tín Đỗ, Salisbury North 5108, Australia
    6557. Kim Đỗ, Salisbury North 5108, Australia
    6558. Phong Trần, Houston, Texas, USA
    6559. Ro Le, SanJose, CA 95148, USA
    6560. Lê Quan Vinh, 2530 E. Kent Ave Gilbert, AZ 85296, USA
    6561. Huỳnh Thị Đào, Revesby, NSW, Australia
    6562. Nguyen Van Kinh, Cabramatta, NSW, Australia
    6563. Lê Văn Hồng - Cư sỹ, Kowloon, Hong Kong
    6564. Ngoc Niem, Rex, Georgia, USA
    6565. Thu Nhi Nguyen - Y tá, Vancouver, British Columbia, Canada
    6566. Yến Văn - Chapel Road, South Bankstown, Sydney, Australia
    6567. Nguyễn Khuất Liên, Sydney, Australia
    6568. Sunny Tran, Renton, Washington, USA
    6569. Tran Thai Hoa - Ca Sỹ, Anaheim, California, USA
    6570. Võ Quí Sơn, Midway, California, USA
    6571. Pham Hy, Texas, USA
    6572. Nguyễn Thị Dân, Chandler, Arizona, USA
    6573. Phan Anh Tuấn - Sinh viên đại học, Chandler, Arizona, USA
    6574. Khang Nguyen, Perth, Australia
    6575. Tan Nguyen, Perth, Australia
    6576. Khoa Nguyen, Perth, Australia
    6577. Hong Nguyen, Melbourne, Australia
    6578. Han Nguyen, Melbourne, Australia
    6579. Vaure Anh - Giáo viên dạy tiếng Anh, Billom, Pháp
    6580. Huan Nguyen, Melbourne, Australia
    6581. Nguyen The Hung - Houston, Texas, USA
    6582. Nam Huỳnh, Houston, Texas, USA
    6583. Mừng Hồ, Houston, Texas, USA
    6584. Thủy Huỳnh, Sugarland, Texas, USA
    6585. Kim Nguyễn, Sugarland,Texas, USA
    6586. Hằng Huỳnh, Sugarland, Texas, USA
    6587. Năng Nguyễn, Sugarland, Texas, USA
    6588. Tú Hùynh, Houston, Texas, USA
    6589. Phạm Văn Thái, phường 7, Tân Bình, Sài Gòn
    6590. Phạm Văn Tài, phường 7, Tân Bình, Sài Gòn
    6591. Phạm Văn Sáng, phường 7, Tân Bình, Sài Gòn
    6592. Lê Văn Hoàng - Xã Nghĩa Võng, Tp. Quảng Ngãi, Quảng Ngãi
    6593. Nguyễn Văn Ngân - Quản lý/Lập trình, Quận 10, Sài Gòn
    6594. Nguyễn Trường Thọ - Kỹ sư điện/điện tử, Tam Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội
    6595. Trần Tuấn Lộc - Kế toán, Phường 2, Quận 6, Sài Gòn
    6596. Nguyễn Trung Trực, Quận 12, Sài Gòn
    6597. Võ Thị Liên, Nghi Phú, Vinh, Nghệ An
    6598. Nguyễn Văn Dương, Nghi Phú, Vinh, Nghệ An
    6599. Hồ Văn Nam, Quảng Trạch, Quảng Bình
    6600. Lê Thị Thu Hiền, Sinh viên ĐH Bách Khoa, Hà Nội

    6601. Nguyễn Di Nam - Tài xế/Buôn bán, Hố Nai, Biên Hoà, Đồng Nai
    6602. Nguyễn Phúc Vinh - Truyền thông/báo chí, P 14, Quận Tân Bình, Sài Gòn
    6603. Nguyễn Thu Khanh, Bình Thạnh, Sài Gòn
    6604. Ngô Quốc Việt - Kỹ sư xây dựng cầu đường, Thanh Xuân, Hà Nội
    6605. Nguyễn Trí Thông - Lái xe, Biên Hòa, Đồng Nai
    6606. Nguyễn Hoàng - Cử Nhân Ngữ Văn, Hải Lăng, Quảng Trị
    6607. Trần Phục Quốc - Quản lý khách sạn, Quận 1, Sài Gòn
    6608. Nguyễn Minh Dũng - Nông dân, Long Khánh, Đồng Nai
    6609. Trần An Khánh - Kỹ sư xây dựng/kỹ sư kinh tế, Bà Rịa - Vũng Tàu
    6610. Mai Thanh Quân, Nhơn Đức, Nhà Bè, Sài Gòn
    6611. Huỳnh Công Trí/ Facebook:Đi tìm sự thật - IT, Bình Tân, Sài Gòn
    6612. Tran Binh - System Manager, Des Moines, USA
    6613. Nguyen Ngoc Diep - Nhân viên kỹ thuật, Brugge, Belgium, Germany
    6614. Lương Ngọc Châu - Kỹ sư điện toán, Gladbachstr. 189, 41747 Viersen, Germany
    6615. Nguyen Thi Quyen, San Jose, California, USA
    6616. Edward La, San Francisco, California, USA
    6617. Nguyễn Thế Mỹ, MD 20902, USA
    6618. Paul Q. Nguyen, Riverside, CA 92503, USA
    6619. Phùng Kim Lai, Mississauga, Ontario, Canada
    6620. Nguyễn Minh Đoan, Mississauga, Ontario, Canada
    6621. Nguyễn Anh Minh, Mississauga, Ontario, Canada
    6622. Tran Anh, Michigan, USA
    6623. Trang My, Michigan, USA
    6624. Hoang Minh Anh, Monterey Park, CA 91754, USA
    6625. Tran Toan,Monterey Park, CA 91754, USA
    6626. Phạm Tuấn Anh - Air line worker, Monterey Park, CA 91754, USA
    6627. Thomas Phạm - Comp Aid Drafting, Monterey Park, CA 91754, USA
    6628. Nguyễn Thị Bích - Cost. Instructor, Monterey Park, CA 91754, USA
    6629. Hoang Thanh Nhan, London, England
    6630. Nguyen Van Chuoc - Nhạc sỹ, San jose, California, USA.
    6631. Derek Le, Rosemead, Ca 91770, USA
    6632. Truong Thanh Tam, Los Angeles, CA 90046, USA
    6633. Tung Le, Sacramento, Ca 95828, USA
    6634. Than Trong Thoi, Los Angeles, CA 90029, USA
    6635. David Huu Lam, Los Angeles, CA 90027, USA
    6636. Nguyen Ngoc Nu, Los Angeles, CA 90068, USA
    6637. Huynh Kim Tan, Los Angeles, CA 90068, USA
    6638. Huynh Chan Tho, Beverly Hills, CA 90210, USA
    6639. Katherine Pham, Arcadia, CA 91007, USA
    6640. Kevin Quach, San Gabriel, CA 91775, USA
    6641. Sandy Quach, Rosemead, CA 91770, USA
    6642. Ta Cheng Tung, San Gabriel, CA 91776, USA
    6643. Huynh Huu Tho - Redondo Beach, CA 90278, USA
    6644. William Thai - Monterey Park, CA 91754, USA
    6645. Tri Lane, Power Springs, Georgia, 30127, USA
    6646. Lý Thị Thu, California, USA
    6647. Nguyễn Dũng - Công nhân, San Jose, California, USA
    6648. Lê thị Nhung - Thợ may, San Jose, California, USA
    6649. Nguyễn Sơn - giáo viên, San Jose, California, USA
    6650. Nguyễn Thị Thu Trang – Sinh viên đại học Stanford, San Jose, California, USA
    6651. Phill Nguyen, Sacramento, California, USA
    6652. Rachael Phan, Sacramento, California, USA
    6653. Trung Nguyen, Citrus Heights, California, USA
    6654. Trang Pham, Sydney, Australia
    6655. Trịnh Văn Túc - Cựu quân nhân, Sydney, Australia
    6656. Phạm Thị Loan - Nội trợ, Sydney, Australia
    6657. Bùi Thị Trâm - Nội trợ, Sydney, Australia
    6658. Lưu Cường - Nhân viên ngân hàng, Sydney, Australia
    6659. Lưu Đức - Hưu trí, Sydney, Australia
    6660. Bùi Việt Phong - Công nhân, Sydney, Australia
    6661. Kevin Nguyễn - Công chức, Sydney, Australia
    6662. Johnny C Tran, Westminster, California, USA
    6663. Quyen Tran, Westminster, California, USA
    6664. Thuyen Nguyen, Houston, Texas, USA
    6665. Karol T, Westminster, California, USA
    6666. Tran Huy, Garden Grove, California, USA
    6667. Connie T, Westminster, California, USA
    6668. Jaimy T, Garden Grove, California, USA
    6669. Nguyen Lieu, Westminster, California, USA
    6670. Tran Son, Westminster, California, USA
    6671. Lương Minh Hải, Asperg, Germany
    6672. Nguyễn Lê Diệu Tú, Asperg, Germany
    6673. Nguyễn Đình Quý, Asperg, Germany
    6674. Phạm Thị Hồng Châu, Melbourne, Victoria Australia
    6675. Trần Minh, Melbourne, Victoria Australia
    6676. Lam Anh Dũng, Strasbourg, France
    6677. Trần Nam Hùng - Kỹ sư điện tử, Anaheim, California, USA
    6678. Tran Van Danh, Forest Park, Georgia, USA
    6679. La Ryan - Kỹ sư, Oregon, USA
    6680. Nhuan Chu, California, USA
    6681. Đoàn Ngọc Nhi - Kế toán, Melbourne, Australia
    6682. Nam Lê, Chicago, Illinois, USA
    6683. Harry Nguyen, Victoria, Australia
    6684. Phạm văn Phú, Schwetzingen, Germany
    6685. Vũ Hoàng Tùng - Học sinh, Pacifica, California, USA
    6686. The T Nguyen, San Jose, California, USA
    6687. Ngô Văn Hoàng, Kỹ sư không gian, Houston, Texas, USA.
    6688. Doan Viet - Malden, Massachusetts, USA
    6689. Minh Tran, Virginia, USA
    6690. Phạm Thiên Anh, Paris, France
    6691. Jackson Nguyen - Garden Grove, California, USA
    6692. Phạm Thu Hương - Học sinh, quận Ba Đình, Hà Nội
    6693. Trần Lâm Hoàng - Học sinh, huyện Từ Liêm, Hà Nội
    6694. Nguyễn Thị Thơm - Giáo viên, Sóc Sơn, Hà Nội
    6695. Phạm Minh Khoa - Nhân viên văn phòng/cử nhân, Quận 10, Sài Gòn
    6696. Nguyễn Tường Duy - Kiến trúc sư, Quận Tân Bình, Sài Gòn
    6697. Hồ Ngọc Cẩn - Kỹ sư, Tp.Phan Thiết, Bình Thuận
    6698. Trịnh Hoài Giang, Nguyễn Bình, Tp. Hải Phòng
    6699. Dư Thị Hoàn, Nguyễn Bình, Tp. Hải Phòng
    6700. Lê Thành Dũng, Long Xuyên, An Giang

    6701. Võ Hoàng Long - Nghành IT, Quận Bình Thạnh, Sài Gòn
    6702. Phạm Văn Hoan - Kỹ sư CNTT, Huyện Mê Linh ,TP Hà Nội
    6703. Trần Nhân - Nhân viên, Q. Tân Bình, Sài Gòn
    6704. Nguyễn Bá Công - Làm nghề tự do, Tp. Hải Phòng, Hải Phòng
    6705. Trần văn Quyết - Làm nghề tự do, Tp. Hải Phòng, Hải Phòng
    6706. Nguyễn văn Đức - Làm nghề tự do, Tp. Hải Phòng, Hải Phòng
    6707. Trần Văn Chức - Làm nghề tự do, Tp. Hải Phòng, Hải Phòng
    6708. Nguyễn Thị Kim Huệ - Làm nghề tự do, Tp. Hải Phòng, Hải Phòng
    6709. Phạm Phúc - Kỹ sư hóa học, Quận Phú Nhuận, Sài Gòn
    6710. Đào Duy Hòa, Gò Vấp, Sài Gòn
    6711. Lê Trung Lương - Kỹ sư điện tữ, Toronto, Canada
    6712. Lê Nikki - Sinh viên, Toronto, Canada
    6713. Lê Mai Hương, kỹ sư điện tử, Toronto, Canada
    6714. Nguyễn Trung Tuấn, Montreal, Canada
    6715. Anh Dang - Giáo sư, Oregon, USA
    6716. Ho Tac Gia, Reseda, Los Angeles, California, USA
    6717. Tran Quang Phuong, Toronto, Ontario, Canada
    6718. Nguyễn Tung - Hưu trí, Florida, USA
    6719. Trần Quang Thiều - Kỹ sư/hưu trí, Rockville, Maryland, USA
    6720. Tính Phạm, Canley Heights, NSW, Australia
    6721. Lê Thị Nhã Trân, Canley Heights, NSW, Australia
    6722. Anh Nguyen, Victoria, Australia
    6723. Michelle Nguyen, Victoria, Australia
    6724. Andrew Nguyen, Victoria, Australia
    6725. Richard Nguyen, Victoria, Australia
    6726. Doan Phon, California, USA
    6727. Phan Binh - Kỹ sư điện, San Diego, California, USA
    6728. Dan Nguyen, Las Vegas, Nevada, USA
    6729. Lê Đình Mai, New South Wales, Australia
    6730. Trương Nguyên Hòa, Hannover, Germany
    6731. Tôn Thị Kim Chi - Hưu trí, Berlin, Germany
    6732. Chau The Muu, Kleemannstr. 42, Frankfurt am Main, Germany
    6733. Trần Văn Chương, Carramar, New South Wales, Australia
    6734. Loan Vuong, Nội trợ - Liverpool, Sydney, Australia
    6735. Dang Nguyen - Công nhân, Liverpool, Sydney, Australia
    6736. Binh Nguyen - Giáo viên, Cabramatta, Sydney, Australia
    6737. Duy Nguyen - Sinh viên, Liverpool, Sydney, Australia
    6738. Huy Nguyen - Sinh viên, Liverpool, Sydney, Australia
    6739. Uyen Nguyen - Sinh viên, Liverpool, Sydney, Australia
    6740. Vinh Nguyen - Học Sinh, Liverpool, Sydney, Australia
    6741. Anna Nguyen - Học sinh, Bankstown, Sydney, Australia
    6742. Chloe Nguyen - Học sinh, Bankstown, Sydney, Australia
    6743. Aaron Nguyen - Học sinh, Bankstown, Sydney, Australia
    6744. Lam Nguyen - Giám thị, Bankstown, Sydney, Australia
    6745. Xuan Tran - Nội trợ, Bankstown, Sydney, Australia
    6746. Nguyễn Văn Thành - Thợ lắp ráp - Vancouver, British Columbia, Canada
    6747. Dong S Hanh, Dallas, Texas, USA
    6748. Chinh Budach, Charlotte, North Carolina, USA
    6749. Mai Bien Pham, Illinois, USA
    6750. Tuan Pham - Làm phở, 2387 West Jewett st, ca 9211, USA
    6751. Nguyen Phan - Công nhân, Toronto, Canada
    6752. Hao Nguyen, St Petersburg, Florida, USA
    6753. Lăng Minh Hòa, Oklahoma, USA
    6754. Phạm Hoàng Nam, Burien, Washington, USA
    6755. Phạm Hoàng Thuận, Burien, Washington, USA
    6756. Phạm Hoàng Đan Thùy, Burien, Washington, USA
    6757. Huỳnh Lam Thủy, Burien, Washington, USA
    6757. Huỳnh Lam Sơn, Burien, Washington, USA
    6758. Nguyen Phuong – Công nhân khách sạn, Las Vegas, NV, USA
    6759. Vo Son Dung - Nghề xây dựng, Chueng Tung Estate, Hongkong.
    6760. Hoang Tran, Emerson Road, Poole BH15 1QS, UK
    6761. Mandy Nguyen, Emerson Road, Poole BH15 1QS, UK
    6762.Quang Tran, Emerson Road, Poole BH15 1QS, UK
    6763. Emerson Road, Poole BH15 1QS, UK
    6764. Francis Vu, Chapel Lane, Poole BH15 1NU, UK
    6765. David Vu, Emerson Road, Poole BH15 1QS, UK
    6766. Pham van Thuong, Calgary, Canada
    6767. Pham Thi Huong, Calgary, Canada
    6768. Michael Tran – Lái xe taxi, Adelaide Australia
    6769. John Phan, Australian Post Officer, Adelaide Australia
    6770. Thi Nguyen – Thợ trang điểm, Adelaide Australia
    6771. Nguyễn Văn Hải - Sinh viên, Adelaide Australia
    6772. Lisa Nguyen - Sinh viên, Adelaide Australia
    6773. Trung Le Minh - Ts Kinh tế/Thông dịch viên tòa án, Guildford, Sydney, Australia
    6774. Nguyễn Trọng Nghĩa - Thợ điện, Rennes, France
    6775. Vo Thuan - công nhân, Sydney, Australia
    6776. Vũ Thế Dũng, Berlin, Germany
    6777. Henry Tang - Sinh viên, New South Wales2168, Australia
    6778. Nguyễn Anh Tuấn, Ottawa, Ontario, Canada
    6779. Lê Thị Phương Thảo, Ottawa, Ontario, Canada
    6780. Nguyễn Cư, Ottawa, Ontario, Canada
    6781. Hồ Nguyệt Ánh, Ottawa, Ontario, Canada
    6782. Nguyễn Tuấn Kiệt, Ottawa, Ontario, Canada
    6783. Lê Phương Thảo Vy, Ottawa, Ontario, Canada
    6784. Nguyen Tan Loi - Thợ May, Zurich, Thụy Sỹ
    6785. Hua Phuong Nguyet, Hessen, Germany
    6786. Hoàng Hưng - Nhà báo/dịch sách, Tân Bình, Sài Gòn
    6787. Nguyễn Vũ Hoàng - Sinh viên, Biên Hòa, Đồng Nai
    6788. Nguyễn Thúy Hạnh - Tứ Liên, Tây Hồ, Hà Nội
    6790. Nguyễn Đức Sắc - Tứ Liên, Tây Hồ, Hà Nội
    6791. Nguyễn Quang Ánh - Tứ Liên, Tây Hồ, Hà Nội
    6792. Lê Tấn Hùng - Dược sĩ, Quận Gò Vấp, Sài Gòn
    6793. Ngô Tấn Dũng - Kỹ sư CNTT, Tân Bình, Sài Gòn
    6794. Nguyễn Văn Hùng, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
    6795. Chu Nguyệt Anh , Trung Tự, Đống Đa, Hà Nội
    6796. Trần Thị Dung, Giảng Võ, Ba Đình, Hà Nội
    6797. Phạm Văn Hoàng - Giám sát kho, Gò Vấp, Sài Gòn
    6798. Nguyễn hồng Lâm - Buôn bán, Bình Chánh, Sài Gòn
    6799. Ly Minh Trang, Quận 7, Sài Gòn
    6800. Lê Trung Tiên, Quận Gò Vấp, Sài Gòn

    6801. Chu Toàn Thắng, Giảng Võ, Ba Đình, Hà Nội
    6802. Đỗ Hữu Tuất - Hướng dẫn du lịch, Hà Tiên, Kiên Giang
    6803. Trịnh Hoài Nam, Cam Đức, Cam Ranh, Nha Trang
    6804. Nguyễn Đức Xuăn - Kinh doanh, Trung Kính, Cầu Giấy
    6805. Năm Thường - Học sinh, Buôn Hồ, Buôn Ma Thuột
    6806. Nguyễn Thị Mi, Sadec, Vĩnh Long
    6807. Hoàn Mỹ - Nông dân, Long Xuyên, An Giang
    6808. Nguyễn văn Cương - Học sinh, Châu Đốc, An Giang
    6809. Trần Văn Hơn - Châu Phú, Châu Đốc, An Giang
    6810. Vincent Thien, Bothell, Washington, USA
    6811. Vincent Thien Vo, Bothell, Washington, USA
    6812. Ngoc Diem Pham, Bothell, Washington, USA
    6813. Trần Thị Kim Mai - Kinh Doanh - Garden Grove, California, USA
    6814. Nguyen Duc Luyen, Wichita, Kansas, USA
    6815. Andrew Nguyen - Sinh viên, San Jose, CA 95131, USA
    6816. Anthony Nguyen - Kỹ sư điện tử, Sanjose, CA 95131, USA
    6817. Lan La Nguyen, SanJose, CA 95131, USA
    6818. Lu Nguyen, SanJose, CA 95131 ,USA
    6819. Nguyen Binh - Doanh nhân, Brisbane, Queenland, Australia
    6820. Dang Hang Nga - Công nhân, Brisbane, Queenland, Australia
    6821. La Thanh Le - Kỹ sư, California ,USA
    6822. Dinh Quyet Pham, Etruria Vale Road, Hanley, Stoke on trent, ST1-4BL, United Kingdom
    6823. Tran Huu Hanh, Oakland, CA 94606, USA
    6824. Johnson B Pham, Bothell, Washington, USA
    6825. Kathy Nguyen, Bothell, Washington, USA
    6826. Kevin Pham, Bothell, Washington, USA
    6827. Nguyễn Phong - Kỹ sư CNTT, Tampa, Florida, USA
    6828. Nguyễn Thanh Phương - Kỹ sư CNTT, Tampa, Florida, USA
    6829. Nguyễn An Dy - Sinh viên, Columbia University, New York, USA
    6830. Nguyễn Phương Đan - Sinh viên (University of Medecine St. Kitts), USA
    6831. Nguyễn Ái Dân - Sinh viên (Tuffs University), USA
    6832. La Stephanie - Cử nhân kinh tế,Oregon, USA
    6833. Hong nguyen, Piscataway New Jersey, USA
    6834. Bao Pham, Piscataway New Jersey, USA
    6835. An Nguyen, Piscataway New Jersey, USA
    6836. Dianna Nguyen, Piscataway New Jersey, USA
    6837. Le Hong Can - Kỹ sư, Frankfurt, Germany
    6838. Vo Thi Yen Nhi, Maintal, Germany
    6839. Dai Viet - Kỹ sư, Cedar Park, Texas, USA
    6840. Hua Phuong Nguyet, Hessen, Germany
    6841. Trần Thị Đáng, 3593 Galdway, GA 30039, USA
    6842. Trần Thị Ngọc Mỹ - Giáo viên, Caly NY 13041, USA
    6843. Le Hung, El-monte, California, USA
    6844. Lan Pham, El-monte, California, USA
    6845. Quyen Le, El-monte, California, USA
    6846. Han Le, El-monte, California, USA
    6847. My Co Le, El-monte, California, USA
    6848. Han Le, El-monte, California, USA
    6849. Ngoc Le, El-monte, California, USA
    6850. Minh Vu Nguyen, El-monte, California, USA
    6851. Vinh Nguyễn, Chicago, Illinois, 60640, USA
    6852. Đỗ Thành Trung, Seattle, Washington, USA
    6853. Trung Phan, California, USA
    6854. Đinh Văn Sơn, Munich, Germany
    6855. Hoàng Thái, Munich, Germany
    6856. Nguyen Tran The Nhan, Federal way, Washington, USA
    6857. Nguyen Thi Tuyet Hong, Federal way, Washington, USA
    6858. Tuy Vu, Hessen, Germany
    6859. My Linh, North Canton, Ohio, USA
    6860. Ta Linh, North Canton, Ohio, USA
    6861. Vo Tuyet, North Canton, Ohio, USA
    6862. Ta My Linh - Học sinh, North Canton, Ohio, USA
    6863. Nguyen Ba Lam, Berlin, Germany
    6864. Hung Vo, Chino Hills, California, USA
    6865. Nguyen Hung, Berlin, Germany
    6866. Dung Pham, California, USA
    6867. Hoang Anh Nguyen - Kỹ sư, Texas, USA
    6868. Tuan Nguyen, Washington, USA
    6869. Minh Nguyen, California, USA
    6870. Hoang Xuan, Houston Texas, USA
    6871. Nguyen Hoai - Nội trợ, Queenland, Australia
    6872. Nguyen An - Công nhân, Queenland, Australia
    6873. Đặng Vũ Dũng - Kỹ sư/Thanh tra tư pháp/sĩ quan hoàng gia, Bruxelles, Bỉ
    6874. Hai Manh Mac - Hưu Trí, Boise Idaho, USA
    6875. Vu Ngoc Uyen, Houston, Texas, USA
    6876. Nha van Nhat Thinh, Sacramento, California, USA
    6877. Khue Dung, Sacramento, California, USA
    6878. Dinh Quang, Sacramento, California, USA
    6879. Dinh Minh, Sacramento, California, USA
    6880. Lam Hoang Vu, Sacramento, California, USA
    6881. Tran Muoi, Sacramento, California, USA
    6882. Mai Dao, Sacramento, California, USA
    6883. Le Nhan, Sacramento, California, USA
    6884. Bui Tri, Sacramento, California, USA
    6885. Vu Anh Tran, Houston Texas, USA
    6886. Trần Đức Chính, Brisbane, Queensland, Australia
    6887. Trần Thụy Cẩm Vi, Brisbane, Queensland, Australia
    6888. Lê Thị Mỹ Linh, Brisbane, Queensland, Australia
    6889. Trần Đức Duy, Brisbane, Queensland, Australia
    6890. Hồ Văn - Tài xế, Tân Ngãi, Vĩnh Long
    6891. Trần Công - Sinh viên, Hội An, Đà Nẵng
    6892. Phan Thị Hương - Hướng dẫn du lich, Sông Cầu, Qui Nhơn
    6893. Nguyễn Giõng - Sửa xe, An Nhơn, Qui Nhơn
    6894. Trần Tài, Nam Đàn, Nghệ An
    6895. Trần Thùy Dương - Hưu trí, Lộc Hòa, Nam Định
    6896. Vũ Thị Kim Chi - Thạc sỹ, Mễ Trì Hà Nội
    6897. Nguyễn Trung Dông, Phú Nhuận, Sài Gòn
    6898. Vũ Văn Anh - Vinh, Nghệ An
    6899. Vũ Văn Lộc - Hưu trí, Lộc An, Nam Định
    6900. Nguyên Vinh Thang, Quận 1, Sài Gòn

    6901. Đàm Quang Huỳnh, quận Tân Bình, Sài Gòn
    6902. Nguyễn Đình Tâm, chuyên viên IT, Đống Đa, Hà Nội
    6903. Khúc Xuân Thịnh - Kỹ sư cơ khí, Mỹ Hòa, Hưng Yên
    6904. Lê Thành Tài/Facebook Tai Le -Tp. Vũng Tàu, Bà Rịa Vũng Tàu
    6905. Nguyễn Thị Huệ - Giáo viên - Tp. Vũng Tàu, Bà Rịa Vũng Tàu
    6906. Kiều Thị Thúy Hương, Hoàn Kiếm, Hà Nội
    6907. Lê Quang Huy, Quận 7, Sài Gòn
    6908. Nguyễn Hoàng Hà Lam - Thăng Bình, Quảng Nam
    6909. Quách Thị Kim Linh, Quận 5, Sài Gòn
    6910. Nguyễn Tuấn, Quận 1, Sài Gòn
    6911. Nguyễn Văn Mạnh - Kỹ sư tin học, Quận Tân Bình, Sài Gòn
    6912. Vũ Trí Dũng Tiến – Phạm Hồng Thái, Tp. Vũng Tàu, Bà Rịa-Vũng Tàu
    6913. Vũ Đức Huy - Công nhân, Sài Gòn
    6914. Nguyễn Thanh Thúy Hằng - Học sinh, Tp. Cần Thơ, Cần Thơ
    6915. Nguyễn Huy Tâm, kỹ sư xây dựng, Toronto, Canada
    6916. Vũ Peter - Chủ cơ sở thương mại, Downey, California, USA
    6917. Thiệt Đinh, Adelaide, Australia
    6918. Nguyễn Hoàng Hưng, Columbus, Ohio, USA
    6919. Thái Võ, San Jose ,CA, USA
    6920. Đoàn ngọc Quế, New South Wales, Sydney, Australia
    6921. Mai Thị Thu Dung, New South Wales, Sydney, Australia
    6922. Đoàn Mai Duy Minh, New South Wales, Sydney, Australia
    6923. Đoàn Mai Duy Thông, New South Wales, Sydney, Australia
    6924. Nguyễn Thị Khánh Ly, New South Wales, Sydney, Australia
    6925. Đinh Thị Thùy Linh, New South Wales, Sydney, Australia
    6926. Nguyễn Văn Bé, Sydney, Australia
    6927. Lien Huong Nguyen, San Jose, CA, USA
    6928. Nguyễn Huy Long - Phó tiến sĩ/Chuyên viên IT, Sydney, Australia
    6929. Thi Lam, Melbourne, Australia
    6930. Nguyễn Văn Cần - Hưu trí, Proland, Oregon, USA
    6931. Nguyễn Thị Mỹ - Kế toán, Proland, Oregon, USA
    6932. Michael Nguyen, San Diego, USA
    6933. Thanh Barrett - Huntington Beach, California, USA
    6934. Tống Hồ Nguyên Hãn - Kỹ sư, Auckland, New Zealand
    6935. Dưng Vọng Hoài Nga, Lawrenceville, Georgia 30044-4496, USA
    6936. Văn Tuấn Khanh, Cự sỹ quan, W. Lynnwood, WA 98026, USA
    6937. Phạm Thanh Mỹ - Nội Trợ, St. Everett, WA 98201, USA
    6938. Cuong Tran - Kỹ sư, San Jose, California, USA
    6939. Hoan Duong, Houston, Texas,USA.
    6940. Nguyễn Văn Trung, Mansfield Park, SA. 5012, USA
    6941. La Trung Mike - Kỹ sư, California, USA
    6942. Mai Pham - Quản lý cửa hàng, Sydney, Australia
    6943. Mai Tran, Melbourne, Australia
    6944. Tuyen Tran, New Orleans, LA 70129, USA.
    6945. Tina Thom La Sanjose, 95121 CA, USA
    6946. John Le - Kiến trúc sư , SanJose 95121, CA, USA
    6947. Danny Nguyen - Sinh viên San Jose, CA , USA
    6948. John Nguyen, Lansvale, NSW 2166. Australia
    6949. Hue Nguyen, Georgia, USA
    6950. Bùi Hữu Tường, Monchengladbach, Germany
    6951. Jennifer Truong, Fountain Valley, Ca, USA
    6952. Lê Thảo, Queensland, Australia
    6953. Nathaly Trinh, Hamburg, Germany
    6954. Luong Nguyen, Chelmsford Bankstown 2200, Australia
    6955. Ông Thinh, San Francisco, California, USA
    6956. Tina Trần, San Diego, California, USA
    6957. Tony Phan - Công nhân, California, USA
    6958. Trâm Anh Đặng, San Diego, California, USA
    6959. Nguyen Diem, NSW, Australia
    6960. Nguyen Van Tan – Cư nhân công nghệ thực phẩm, Sydney, Australia
    6961. Philip Nguyen – Sinh viên ĐH NSW, Sydney, Australia
    6962. Margaret Nguyen – Sinh viên ĐH Melbourne, Melbourne, Australia
    6963. Bau Cheo Du, Vancouver, Washington, USA
    6964. Lê Thị Nguyễn, Vancouver, Washington, USA
    6965. Nguyễn Văn Lai, Melbourne, Australia
    6966. Nguyễn Thị Quỳnh, Melbourne, Australia
    6967. Đinh Quốc Thịnh, Virginia, USA
    6968. Tuấn Nguyễn, Germantown, MD, USA
    6969. Ton Nguyen, San Diego, Hoa Ky
    6970. Trần Việt Hùng, Canberra, Australia
    6971. Đồng thị Tuyết, Canberra, Australia
    6972. Trần Duy Linh, Canberra, Australia
    6973. Trần Thanh Thủy, Canberra, Australia
    6974. Vũ ngọc Quỳnh, Canberra, Australia
    6975. Trần Việt Dũng, Canberra, Australia
    6976. Trần Việt Tiến, Canberra, Australia
    6977. Trần Việt Cường, Canberra, Australia
    6978. Cao Mỹ Dung, Canberra, Australia
    6979. Trần Việt Hảo, Sydney, Australia
    6980. Nguyễn Thủy Tiên, Sydney, Australia
    6981. Trần Việt Tâm, Sydney, Australia
    6982. Đặng Minh Châu, Sydney, Australia
    6983. Nguyễn Minh Chi, Sydney, Australia
    6984. Nguyễn Nhân Nghĩa, Canberra, Australia
    6985. Trần Kim Ngọc, Canberra, Australia
    6986. Trần Ngọc Tú, Melbourne, Australia
    6987. Phạm minh Hoàng - Công nhân/Hưu trí, Kent, Washington, USA
    6988. Bùi Quốc Tuấn - Thương gia, Renton, Washington, USA
    6989. Pham Ngọc Tường - Thương Gia, Seattle, Washington, USA
    6990. Nông Quốc Lập - Cử nhân báo chí, Trùng Khánh, Cao Bằng
    6991. Lâm Giang - Lao động tự do, Quận 3, Sài Gòn
    6992. Tạ Quang Hiệp, Q Hai Bà Trưng, Hà Nội
    6993. Nguyễn Thanh Minh, Gò Vấp, Sài Gòn
    6994. Cao Tuệ Quang - Kiến trúc sư, Quận 7, Sài Gòn
    6995. Nguyễn Xuân Thu - Kỹ sư điện tử viễn thông, quận Ba Đình, Hà Nội
    6996. Trần Thị Dung – Sinh viên, Q12, Sài Gòn
    6997. Lê Minh Đức - sinh viên, quận Tân Phú, Sài Gòn
    6998. Nghiêm Phong, Đống Đa, Hà Nội
    6999. Nguyễn Trúc Đang, Bình Tân, Vĩnh Long
    7000. Lê Minh Khôi, Tp. Phan Rang - Ninh Thuận

    7001. Nguyễn Trí Dũng, 57/31 Phạm Ngọc Thạch, TP.Sài Gòn
    7002. Dương Thị Tân, 57/31 Phạm Ngọc Thạch, TP.Sài Gòn
    7003. Bà Nguyễn Thị Lợi 77 tuổi (mẹ của Phạm Thanh Nghiên), P. Đông Hải, Hải An, Hải Phòng
    7004. Hoàng Tùng - Kỹ thuật viên, Gò Vấp, Sài Gòn
    7005. Đỗ Duy Khánh, Quận Gò Vấp, Sài Gòn
    7006. Trương Quốc Dũng - Kỹ sư, Quận 4, Sài Gòn
    7007. Hồ Chí Tâm - Y sỹ, Quận 4, Sài Gòn
    7008. Nguyễn Thị Thơ - Doanh nhân, Quận 4, Sài Gòn
    7009. Nguyễn Thanh Thuỷ - Nhân viên marketing, Quận Đống Đa, Hà Nội
    7010. Huỳnh Tấn Phúc - Kỹ sư xây dựng, Quận 12, Sài Gòn
    7012. Nguyễn Khánh - Nông Dân, Phù Cát, Bình Định
    7013. Nguyễn Thái Hòa - Ngư Dân, Quy Nhơn, Bình Định
    7014. Lê Văn Lộc, Quận 4, Sài Gòn
    7015. Châu Vân Trường - Kỹ sư, Quận 9, Sài Gòn
    7016. Nguyễn Ngọc Thọ - Hòa Cường, Q Hải Châu, Đà Nẵng
    7017. Thu Sương Nguyễn, Calgary, Canada
    7018. Phước Lê, Calgary, Canada
    7019. Son Ta, Montreal, Canada
    7020. Vo Viet - Học sinh, Sydney, Australia
    7021. Danny Le - Kỹ sư, Sydney, Australia
    7022. Francois Nguyen - Cựu sỹ quan, Strasbourg, France
    7023. Nguyen Thai Son, Rotenturm an der Pinka, Australia
    7024. Hoang Tien Hinh,Los Angeles, California, USA
    7025. Bùi Thị Oanh Yến, West Pratt St Baltimore, MD 21223, USA
    7026. Trần Thanh Nhật, W. Lombard St Baltimore, MD 21223, USA
    7027. Nguyễn Văn Út , S Gilmor St Baltimore, MD 21223, USA
    7028. Đỗ Ngọc Thi An, Woodson Rd Baltimore, MD 21212, USA
    7029. Lê Ngọc Hân Mi , Woodson Rd Baltimore, MD 21212, USA
    7030. Nguyễn Tuấn, Woodson Rd Baltimore, MD 21212, USA
    7031. Nguyễn Hiếu Quân, Woodson Rd Baltimore, MD 21212, USA
    7032. Nguyen Beba, Rotenturm an der Pinka, Australia
    7033. Anthony Nguyen Thi Phuong Thao, Rotenturm an der Pinka, Australia
    7034. Đỗ Anh, New Jersey, USA
    7035. Nguyễn Đức Tuấn - Làm việc tại Đại học Queensland, Brisbane, Australia
    7036. Nguyen Thai Bao, Rotenturm an der Pinka, Australia
    7037. Huỳnh Công Tự, San Diego, USA
    7038. Huỳnh Công Minh, San Diego, USA
    7039. Huỳnh Hồng Hạnh, San Diego, USA
    7040. Huỳnh Elizabeth, San Diego, USA
    7041. Huỳnh Michael, San Diego, USA
    7042. Huỳnh Kristine, San Diego, USA
    7043. Hồ Kim Ngân, Đài Bắc, Đài Loan
    7044. Nguyễn Thị Vân, Nuernberg, Germany
    7045. Hồ Đình Tuấn, Nuernberg, Germany
    7046. Mary Day Le, Mass, USA
    7047. Nguyễn Ngọc Để - Cựu sỹ quan, D Garden Grove,CA92840, USA
    7048. Tân Hồng Diệp - Giáo sư, Garden Grove, CA:92840, USA
    7049. Nguyễn Duy Điển - Cự sĩ quan, Santa Ana, CA 92703, USA
    7050. Bình Nguyễn - Nhân viên, San Diego, California, USA
    7051. Trần Thị Mỹ Nhật, Pennsylvania, USA
    7052. Nguyễn Minh Hoàn - Sinh viên Master, Paris, France
    7053. Hoang Diep - Chuyên viên tư vấn, Sydney, Australia
    7054. Chinh Budach, O Charlotte, NC, USA
    7055. Hang Bahler, Sydney, Australia
    7056. Ty Cai, Houston, Texas, USA
    7057. Dien Cai, Sydney, Australia
    7058. Yen Kapitan – Munster, Indiana, USA
    7059. Carol beaulieu, Bartlett, Illinois, USA
    7060. James Nguyen, Bartlett, Illinois, USA
    7061. Dong Cac Nguyen, Bartlett, Illinois, USA
    7062. Patrick Vo, Dallas, Texas, USA
    7063. Dennis Vo, Dallas, Texas, USA
    7064. Bang Cao, Houston, Texas, USA
    7065. Lily Nguyen, Houston, Texas, USA
    7066. Jenny Nguyen, Houston, Texas, USA
    7067. Stephanie Nguyen, Houston, Texas, USA
    7068. Quynh Luong, Houston, Texas, USA
    7069. Ba Hoang, Austin, Texas, USA
    7070. Lan Le, Houston, Texas, USA
    7071. Quyen Do, Houston, Texas, USA
    7072. Nguyen Gail, Houston, Texas, USA
    7073. Le Thi Thu Cuc, Houston, Texas, USA
    7074. Nam Pham, Virginia, USA
    7075. Steven Le Tri, Kỹ sư, California, USA
    7076. Emily Nguyen, Alberta, Canada
    7077. Chau Tina Thao Mai, Frankfurt, Germany
    7078. Chau Nina Thanh Mai, Frankfurt, Germany
    7079. Duong Chau Thi Nga, Frankfurt, Germany
    7080. Nguyễn Tất Phương, Polonius st Campbelltown, Australia
    7081. Trinh Thị Mẫn, Polonius st Campbelltown, Australia
    7082. Berny Nguyễn, Polonius st Campbelltown, Australia
    7083. Ane Nguyễn , Polonius st Campbelltown, Australia
    7084. Vu Hong Phuc - Phục vụ nhà hàng, Vic 3021. Australia
    7085. Vũ Giang, Orange County, California, USA
    7086. Vũ Đức Huy - Công nhân, Quận Thủ Đức, Sài Gòn
    7087. Lê Văn Luyến - Làm muối/Cựu chuẩn úy, Đức Phổ, Quãng Ngãi
    7088. Trần Thế Vinh - Làm muối/Cựu chuẩn úy, Đức Phổ, Quãng Ngãi
    7089. Cao Văn Ẩn - Làm muối/Cựu chuẩn úy, Đức Phổ, Quãng Ngãi
    7090. Nguyễn Duy Hấn - Ngư dân/Cựu Thượng sỹ, Đức Phổ, Quãng Ngãi
    7091. Võ Thành Long - Ngư dân/Cựu Thượng sỹ, Đức Phổ, Quãng Ngãi
    7092. Nguyễn Hửu Mến - Ngư dân/Cựu Thượng sỹ, Đức Phổ, Quãng Ngãi
    7093. Nguyễn Bái - Ngư dân/Cựu Thượng sỹ, Đức Phổ, Quãng Ngãi
    7094. Nguyễn Đức Vịnh - Nông dân/ Cựu Trung Tá, Đức Phổ Quãng Ngãi
    7095. Trần Hoài Bảo - Nông dân/ Cựu Thiếu Tá, Đức Phổ, Quãng Ngãi
    7096. Lê Văn Dung - Nông dân/ Cựu Trung Sĩ, Đức Phổ, Quãng Ngãi
    7097. Lê Thành Triết – Nông dân/ Cựu Trung Sĩ, Đức Phổ, Quãng Ngãi
    7098. Bùi Tến Mạnh - Nông dân/ Cựu Trung Sĩ, Đức Phổ, Quãng Ngãi
    7099. Nguyễn Văn Bàng - Làm muối/Cựu chuẩn úy, Đức Phổ, Quãng Ngãi
    7100. Nguyễn Ngọc Minh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội

    7101. Trần Minh, Quận 1, Sài Gòn
    7102. Phan Kim Oanh, Quận Tân Bình, Sài Gòn
    7103. Đặng Hoàng Minh - Lái xe, Quận 3, Sài Gòn
    7104. Nguyễn Quang Trung - IT, Vinh, Nghệ An
    7105. Vũ Quang Đạt, Trảng Bom, Đồng Nai
    7106. Nguyễn Thị Quyên, Trảng Bom, Đồng Nai
    7107. Vũ Hồng Ân, Trảng Bom, Đồng Nai
    7108. Nguyễn Văn Rau - Cựu chiến binh, Tân Phú , Sài Gòn
    7109. Nguyên Khởi Thông - Hiệp Hòa, Phan Rang Tháp Chàm, Ninh Thuận
    7110. Pham Le Dinh Khiem, Phường 4, Quận 3, Sài Gòn
    7111. Tôn Thất Thuật - Kỹ sư, Tân Phú, Sài Gòn
    7112. Chung Văn Thắng - Tài xế, Tân Phú, Sài Gòn
    7113. Vũ Hồng An, Trảng Bom, Đồng Nai
    7114. Nguyễn Văn Hon - Hưu trí, Tân Phú, Sài Gòn
    7115. Nguyễn Văn Nết - Cựu chiến binh, Tân Phú, Sài Gòn
    7116. Nguyễn Thái Dương - Học sinh, Tân Phú, Sài Gòn
    7117. Nguyễn Hoang Thụy Kha - Học sinh, Tân Phú, Sài Gòn
    7118. Tôn Thất Nhật - Sinh viên, Tân Phú, Sài Gòn
    7119. Tôn Kim Ngân - Sinh viên, Tân Phú, Sài Gòn
    7120. Phan Xuân Trung - Quận 4, Sài Gòn
    7121. Nguyễn Văn Sơn, Bắc Sơn, Kiến An, Hải Phòng
    7122. Hồ Thị Cải, Sở Dầu, Hồng Bàng, Hải Phòng
    7123. Nguyễn Trung Trực - Nhà Giáo, QL5 Đông Khê, Hải Phòng
    7124. Trần Thị Vàng - Sinh viên, QL10 Thụy Nguyên, Hải Phòng
    7125. Nguyễn Chiến, Khu công nghiệp Nomura, Hải Phòng
    7126. Nguyen Dinh Quang - Bác sỹ, Quận 11, Sài Gòn
    7127. Nguyễn Hữu Phong - Nhân viên văn phòng, Quận 10, Sài Gòn
    7128. Nguyễn Hải Nam, Thanh Hà, Hải Dương
    7129. Hoàng Phạm Khánh Nhật - Du học sinh tại Australia, Tp. Huế, Thừa Thiên Huế
    7130. Nguyễn Bá Tín, Bán hàng, Quận 3, Sài Gòn
    7131. Vo Ky Trung Houston, Texas, USA
    7132. Ryan Luong - Bác sỹ Y Khoa, Minnesota, USA
    7133. Dang Nguyen, Arlington, Texas 76014, USA
    7134. Kim Dang Nguyen, California, USA
    7135. Nguyễn Minh Đức, Lasan Taberd 1978, Lake Forest, CA, USA
    7136. Dai Vo, San Jose, Ca, USA
    7137. Lê Hải, Calgary, Alberta, Canada
    7138. Ngà Nguyễn, Calgary, Alberta, Canada
    7139. Danh Ke Tuong - Công nhâm, Hagenn, Germany
    7140. Hung Nguyen, San Jose, CA, USA
    7141. Lê Trung Ung, Martin Luther Straße 66, 64711 - Erbach, Germany
    7142. Nguyễn Thiên - Kỹ Sư, Edmonds, Washington, USA
    7143. Nguyễn Phước Hải - Sản xuất dây điện, Quận 6, Sài Gòn
    7144. Nga Le Perth, Western Australia, Australia
    7145. Nguyễn Đình Nam - Giáo sư, Paris, France
    7146. Ngô Đăng Lâm - Nhân viên, Essen, Germany
    7147. Nguyễn Linh, Nieuwegein, Hà Lan
    7148. Bennyto, Cabramtta, New South Wales 2166, Australia
    7149. Trinh Nguyễn - Kế toán, Sydney, Australia
    7150. Lê Đính - Công nhân nhà máy, Sydney, New South Wales, Australia
    7151. Phạm Thị Mỹ - Công nhân nhà máy, Sydney, New South Wales, Australia
    7152. Che Thi Dang, Comanche Rd, Bossley Park New South Wales, Australia
    7153. Van Uy Vu, Comanche Rd, Bossley Park New South Wales, Australia
    7154. John Vu, Comanche Rd, Bossley Park New South Wales, Australia
    7155. Tam vu, Comanche Rd, Bossley Park New South Wales, Australia
    7156. Tu Vien Tuong, Comanche Rd, Bossley Park New South Wales, Australia
    7157. Thai Vu, Comanche Rd, Bossley Park New South Wales, Australia
    7158. Le Ngoc Minh, Melbourne, Australia
    7159. Nguyễn Ngọc Điệp, Bruges, Belgium, Germany
    7160. Thinh Nguyen, Tampa, Florida, USA
    7161. Thuy Pham, Tampa, Florida, USA
    7162. Hung Ta, Electrical engineer, Canton, OH 44720, USA
    7163. Elizabeth Ho - Công nhân, Canberra, Australia
    7164. Minh Nguyen, Bloomington, Indiana, USA.
    7165. Lam Nguyen Realtor, Santa Ana, CA 92703, USA
    7166. Paul Phan Minh Trực Anna, Calgary, Alberta, Canada
    7167. Phan Thụy Trinh Peter, Calgary, Alberta, Canada
    7168. Phan Nguyên Trí, Calgary, Alberta, Canada
    7169. Nguyễn Bích Hiền, Calgary, Alberta, Canada
    7170. Phan Anh Quang Trường, Calgary, Alberta, Canada
    7171. Nguyen Van Thua - Doanh nhân, Doetinchem, Netherland
    7172. Vũ Văn Xương, Orange County, California, USA
    7173. Thieu Dang, Houston, Texas, USA
    7174. Quyen Tonnu, Houston, Texas, USA
    7175. Huong Tran, Dallas, Texas, USA
    7176. Thuy Vy Do, Anaheim, California, USA
    7177. Thúy Ái Nguyễn - Kỹ sư, Manassas, Virginia, USA
    7178. Lưu khuê Đồng, Thợ dệt, Martinsville, Virginia, USA
    7179. Nguyễn Thiệu Thi - Hưu-trí, Virginia 24151, USA
    7180. Nguyễn Thùy Anh - Văn phòng luật sư, Martinsville, Virginia, USA
    7181. Nguyễn An Thái - Chuyên-viên Bảo hiểm, Richmond, Virginia, USA
    7182. Lưu anh Nguyên, Thợ may, Martinsville, Virginia, USA
    7183. Nguyen Thien Bang Chau - Sinh viên luật, Berlin, Germany
    7184. Bùi Công Thành - Sinh viên luật, Berlin, Germany
    7185. Lê Hà Chữ - Elizabeth, South Australia, Australia
    7186. Trần Văn Hòa, Tp. Nha Trang, Nha Trang
    7187. Nguyễn Văn Hùng - Thợ Hàn, Nha Trang, Khánh Hoà
    7188. Thanh Vân - Thợ Sắt, Nha Trang, Khánh Hoà
    7189. Văn Phúc - Thợ Hàn, Nha Trang, Khánh Hoà
    7190. Thị Hải - Kinh Doanh, Nha Trang, Khánh Hoà
    7191. Thị Kim Nhị - Nội Trợ, Nha Trang, Khánh Hoà
    7192. Thị Phương The - Kinh Doanh, Nha Trang, Khánh Hoà
    7193. Hồ Văn Quyết - Ngô Gia Tự, Lạng Sơn
    7194. Nguyễn Cầu - Học sinh, Vĩnh Trai Lạng Sơn
    7195. Nguyễn Thế Thuyết, Khu Đô Thị Phú Lộc 4, Lạng Sơn
    7196. Phan Minh - Bảo vệ, Chợ Đông Kinh, Bà Triệu, Lạng Sơn
    7197. Mai Ngọc Cảnh - Kỹ sư, Nguyễn Thái Học, Yên Bái
    7198. Đỗ Hưng Giáo - Sinh viên, Yên Ninh, Yên Bái
    7199. Trịnh Văn Phong, sinh viên Cao Đẳng Nông Lâm, Yên Bái
    7200. Vũ Văn Huyên - Kỹ sư - xã Xuân Đỉnh, Huyện Từ Liêm, Hà Nội

    7201. Nguyễn Đức Bình - Thương gia, Quận Tân Bình, Sài Gòn
    7202. Lý Ngọc Bửu - Kỹ sư phần mềm, Quận 4, Sài Gòn
    7203. Nguyễn Xuân Vũ - Kỹ sư công trình ngầm, Quận 3, Sài Gòn
    7204. Lê Quý - Kiểm toán viên, Quận Tân Phú, Sài Gòn
    7205. Đặng Văn Vinh - Tiến sĩ Toán/Giảng viên Đại học, Quận 10, Sài Gòn
    7206. Phạm Đình Hải - Phóng viên, quận 8, Sài Gòn
    7207. Lê Thị Kim Vân - Chủ doanh nghiệp, Quận 1, Sài Gòn
    7208. Nguyễn Dũng - Tài xế taxi, Quận 12, Sài Gòn
    7209. Đoàn Ngọc Phổ - Phiên dịch viên tiếng Trung, Quận Thủ Đức, Sài Gòn
    7210. Nguyễn Đức Hiền, KS Cơ khí, Cầu Giấy, Hà Nội
    7211. Hoàng Hà, Bù Gia Mập, Bình Phước
    7212. Nguyễn Văn Thắng - Cư sĩ Phật Giáo Hào Hảo, Tri Tôn, An Giang
    7213. Trần Thị Kim Liên, Quận 5, Sài Gòn
    7214. Mạnh Hùng, Quận 12, Sài Gòn
    7215. Hoàng Văn Hùng - Chuyên viên tư vấn kinh tế, Quận Tây Hồ, Hà Nội
    7216. Phạm Văn Hoàng, Thợ sơn, Mỹ Đình, Hà Nội
    7217. Lê Công Đâu - Sinh viên, Thượng Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng
    7218. Lê Văn Doanh - Sinh viên, Ngô Quyền, Hải Phòng
    7219. Trần Công Lôi, Ngô Quyền, Hải Phòng
    7220. Nguyễn Thị Ý, Phường Hoàng Văn Thụ, Phủ Lạng Thương, Bắc Giang
    7221. Phan Thị Mỹ Hằng - Học sinh, Hòa Yên, Bắc Giang
    7222. Trần Văn Chương, Học sinh, Bắc Giang
    7223. Nguyễn Phú Tính, Nhà giáo, Đức Giang, Long Biên, Hà Nội
    7224. Phạm Thị Ngọc - Sinh viên RMIT, Phú Thượng, Tây Hồ, Hà Nội
    7225. Phạm Văn Hoàng - Thợ sơn, Mỹ Đình, Hà Nội
    7226. Dat Ngoc Nguyen, Sydney, Australia
    7227. Jam Tuan-Tran villawood, Sydney, Australia
    7228. Công Minh-Alan Tran, Villawood, Sydney, Australia
    7229. Chính Thi Trần, Fairfield NSW, Australia
    7230. Nguyen Van Qui, Tampania Ave, Tampa, Florida 33614, USA
    7231. Nguyen Thi Nhu, Tampania Ave, Tampa, Florida 33614, USA
    7232. Alexandra Tran, Paris, France
    7233. Thắng Võ - Kỹ sư, London, United Kingdom
    7234. Hòe Trịnh - Hưu trí, Raleigh, North Carolina, USA
    7235. Phan Đông Bích - Kỹ sư, Sydney, Australia
    7236. Phan Mỹ Duyên - Thông dịch viên, Sydney, Australia
    7237. Tommy Pham - Giáo viên, Florida, USA
    7238. Trần Ngọc Diệp, Hungtington Beach, USA
    7239. Dương D Công, Ogden, Utah, USA
    7240. Ba Tran, Berlin, Germany
    7241. Trần Thị Thảo, Cabramatta, Sydney, Australia
    7242. Trần Văn Minh, Cabramatta, Sydney, Australia
    7243. Lý Vương, Cabramatta, Sydney, Australia
    7244. Trần Thị Nủ, Cabramatta, Sydney, Australia
    7245. Bay helen nguyen, Sydney, Australia
    7246. Ha Thu Nguyen Villawood, Sydney, Australia
    7247. Micheal John Le, Sydney, Australia
    7248. Trâm Thu Tran, Sydney, Australia
    7249. Thai john Pham, Sydney, Australia
    7250. Nguyen Van Kham, Adelaide SA, Australia
    7251. Hoang Anh Van, Floria, USA
    7252. Trịnh Anh Tài, California, USA
    7253. Le Anh, New Jersey, USA
    7254. Hoang Pham, Denver, Colorado, USA
    7255. Nguyen Dan, Richmond, Virginia, USA
    7256. Lan Pham, San Francisco, CA, USA
    7257. Binh Tran, Berlin, Germany
    7258. Tuan Nguyen, Berlin, Germany
    7259. Xuan Tran, Sydney, Australia
    7260. Nguyen Anh Tuyet - Nội trợ, Sydney, Australia
    7261. Hoang Phan - Công nhân, Sydney, Australia
    7262. Trong Nguyen - Công nhân, Sydney, Australia
    7263. Hong Pham, Dallas, Texas, USA
    7264. Hoang Anh, Anaheim, California, USA
    7265. Nguyen Tran, Berlin, Germany
    7266. Thanh Le, Houtons, Texas, USA
    7267. Hoang Vu, California, USA
    7268. Phan Binh - Kỹ sư điện, Sandiego, California, USA
    7269. Dan Tran, Las Vegas, Nevada, USA
    7270. Toan Pham, New South Wales, Australia
    7271. Truong Huong, Hannover, Germany
    7272. Tuan Nguyen, San Francisco, CA, USA
    7273. Lê Sơn, Pittsburgh, PA, USA
    7274. Nguyễn Hữu Nghĩa - Hưu trí, Pensacola, florida USA
    7275. Hoang Nguyen, Denver, Colorado, USA
    7276. Le Thi Nguyen - Franklin, New Jersey, USA
    7277. Doug Nguyen - Kỹ sư, Automotive, North York Plant, USA
    7278. Chuan Van Ngo, Tampa, Florida, USA
    7279. Le Van Dung, Katrineholm, Thụy Điển
    7280. Paul Dang - Boston, Ma, USA
    7281. Dung Nguyen - Calgary, Alberta, Canada
    7282. Danny Nguyen, San Francisco, CA, USA
    7283. Lê Quang Cu, Montreal, Canada
    7284. Trần Văn Danh- Forest Park, Goergia, USA
    7285. Hoàng Đình Thắng - Sinh viên, Mỹ Đình, Hà Nội
    7286. Nguyễn Thị Mai, Trần Phú, Hà Giang
    7287. Hồ Văn Tích, Hòa Lạc, Móng Cái
    7288. Hồ Thị Lệ - Học sinh, Hòa Lạc, Móng Cái
    7289. Trần Hoàng Cương - Nhà giáo nghỉ hưu, Hồng Bàng, Hải Phòng
    7290. Nguyễn Văn Thanh, cựu đảng viên ĐCS VN, Đông Khê, Hải Phòng
    7291. Nguyễn Thị Lan - Nhà giáo, Cổ Nhuế, Hà Nội
    7292. Nguyễn Hội An - Sinh viên, Mỹ Đình, Hà Nội
    7293. Nguyễn Thành Nhơn - Công nhân, Tân An, Long An
    7294. Nguyễn Tấn Tuấn - Phường 3, Quận Gò Vấp, Sài Gòn
    7295. Nguyễn Phượng Hồng - Kinh doanh, Lộc Ninh, Bình Phước
    7296. Đinh Công Tộc, Hòa Khương, Hòa Vang, Tp. Hải Phòng
    7297. Nguyễn Văn Dũng, Dĩ An, Tỉnh Bình Dương
    7299. Chí Thành - Công nhân, Rạch Giá, Kiên Giang
    7299. Le Nguyen Manh Bao - Kỹ sư, Tp. Vũng Tàu, Bà Rịa-Vũng Tàu
    7300. Nguyễn Duy Nhân - Kỹ sư phần mềm, Cái Nước, Cà Mau

    7301. Phan Thị Huyền - TP Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
    7302. Nguyễn Văn Bách - Kinh doanh, Đông Anh, Hà Nội
    7303. Dũng Lê - Bác sỹ, Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    7304. Nguyễn Thanh Lê, Nha Trang, Khánh Hòa
    7305. Huỳnh Anh Cường, Kỹ sư Xây dựng - Cấp Thoát Nước, Tp. Cam Ranh, Khánh Hòa
    7306. Đinh Van Cận, Q.Tân Phú, Sài Gòn
    7307. Nguyễn Thị Quỳnh Hương - Phiên dịch tiếng anh, Quận Cầu Giấy, USA
    7308. Nguyễn Minh Quân - Phiên dịch viên, Quận Đống Đa, Hà Nội
    7309. Huỳnh Văn Thắng, Quận Bình Thạnh, Sài Gòn
    7310. Nguyễn Thiện - Giáo Viên, Quận 8, Sài Gon
    7311. Đại Dương, Bán đảo Linh Đàm, Hoàng Ma, Hà Nội
    7312. Nguyễn Đình Quang - Bác sỹ, Quận 11, Sài Gòn
    7313. Đặng Đình Hiển - Quản lý, Tôn Đức Thắng, Hải Phòng
    7314. Lưu Bá Đức, Muôn Ma Thuột, Daklak
    7315. Nguyễn Cường, Mississauga, Ontario, USA
    7316. Lê Hoàng Oanh, Mississauga, Ontario, USA
    7317. Trinh Quoc Huy, Bruxelles, Belgium, Germany
    7318. Loan Nguyen, Denver, Colorado, USA
    7319. Thien An Nguyen, Denver, Colorado, USA
    7320. Thien Sa Nguyen, Denver, Colorado, USA
    7321. Nguyen Huu Thanh, Piere Le louisville, Kentucky, USA
    7322. Mai Le, Piere Le louisville, Kentucky, USA
    7323. Pham Peter - Giáo sư, Fairfax, Virginia, USA
    7324. Bui Kim Anh Austin, Texas, USA
    7325. Nguyễn Minh Phú - Thợ cắt chỉ, Lakemba, Australia
    7326. Nguyễn Y Nguyên - Rửa chén nhà hàng, Chadwood, Australia.
    7327. Trần Thị Hai - Bán bánh mì, Rose Bay, Australia
    7328. Võ Văn Cường - Thợ bánh mì, Sutherland, Australia.
    7329. Lê Văn Thiện - Thầu cắt cỏ, Bondi Beach, Australia
    7330. Nguyen Toan Kevin, Houston, TX 77041, USA
    7331. Ngô Kiệt, Helsinki, Phần Lan
    7332. Nguyen Hung Lam, Coconut Creek, Florida 33073, USA
    7333. Nguyen Thi Kim Vui, Yachiyo, Chiba, Nhật Bản
    7334. Vo Minh Nghiem, Portland, Oregon, USA
    7335. Titi Nguyen, Kỹ sư điện, Canton, Michigan, USA
    7336. Son Lam - Hưu trí, Houston, Texas, USA
    7337. Huỳnh Kim Hóa - Quản Trị công Cty Honeywell, North Ryde NSW 2113, Sydney, Australia,
    7338.Huỳnh Trân An - Sinh viên, North Ryde NSW 2113, Sydney, Australia,
    7339. Pham Hong, Fontana, California, USA
    7340. Cuong Duong, Baldwin Park, California, USA
    7341. Tran Ngoc Anh, Melbourne, Australia
    7342. Le Thi Hanh, Calgary, Alberta, Canada
    7343. Uyen Nguyen, New York, USA
    7344. Capstan Le - Quản lý nhà hàng, Mount Pritchard, NSW, 2170 Australia
    7345. Phan Hoai Duc - Kỹ sư điện toán, Fountain valley, CA 92708, USA
    7346. Chanh Thai - Engineering Designer, Perth, Australia
    7347. Tiep Nguyen, San Jose, California, USA
    7348. Bang Le, Calgary, Alberta, Canada
    7349. Lê Bình, Melbourne, Australia
    7350. Kim Nguyen, Gilroy, California, USA
    7351. Đinh Thị Phụng, Mansfield Park, SA 5012, Adelaide, Australia
    7352. Nguyễn Thị Nhung, Rosewater, SA 5013, Adelaide, Australia
    7353. Ninh Le - Cựu quân nhân, Broward, Hollywood, Florida, USA
    7354. Kasey Le - Giáo viên, Broward, Hollywood, Florida, USA
    7355. Thuy Le - Cựu tư chức, Broward, Hollywood, Florida, USA
    7356. Thai Do, Sydney, Australia
    7357. Le Quy, Union, California, USA
    7358. Vo Q Thành, San Francisco, California, USA
    7359. - Nguyễn Thị Hoà - Hưu Trí- Moreton St Lakemba- NSW- Australia
    7360. Hoàng Thuý Hồng, Chertsey Ave Bankstown, NSW, Australia
    7361. Chung Thanh Châu, Bankstown, NSW, Australia
    7362. Chung Văn Tuấn, Bankstown, NSW, Australia
    7363. Trần Phú Hảo, Bankstown, NSW, Australia
    7364. Cao Xuân Lý - Nhà văn, Alexandria, NSW, Australia
    7365. Danny Le – Kỹ sư máy tính, Dearborn Heights, MI 48127, USA
    7366. Pham Kim Hoan, Indio Blv, Indio Ca 92201, USA
    7367. Nguyễn Văn Thành, Salt Lake, Utah, USA
    7368. Nguyen Hoang Viet Trieu, Houston, Texas, USA
    7369. Hồ Văn Tâm, Dịch vụ nhập cư, Tampa, Florida, USA
    7370. Ton That Lam Son, CNC machine, Dayton Ohio, USA
    7371. Tom T Mai, Garden Grove, California, USA
    7372. Hung Ta - Kỹ sư điện, Canton, OH 44720, USA
    7373. Hoang Tuan Kiet - Du Hoc Sinh My, New York, USA
    7374. Khai Tam Do, Clifton st Worcester, Massachusetts, USA
    7375. Hy Lê, Georgia, USA
    7376. Đặng Quốc Tuấn - Cựu chủ tịch hội CQN QLVNCH/NU, Adelaide, Australia
    7377. Nguyễn Thị Thanh Thúy, Rosewater SA 5013, Adelaide, Australia
    7378. Nguyễn Đình Vinh – Nông dân, Virginia, SA 5120, Adelaide, Australia
    7379. Hoàng Thế Anh, Quebec, Canada
    7380. Ngô Văn Can, Mississauga, Ontario, Canada
    7381. Nga Phan, San Jose, Califormia, USA
    7382. Phạm Công Đức, Tp. Cần Thơ, Cần Thơ
    7383. Đoàn Anh - Nhân viên Tài Chính, Kế Toán, Quận 3, Sài Gòn
    7384. Hà Minh Giám, Ninh Dương, Móng Cái
    7385. Nguyễn Thục, Ninh Dương, Móng Cái
    7386. Nùng Chi Man, Cao Sơn Thượng, Bản Chung, Hà Giang
    7387. Kha Văn Linh, Đồng Văn, Hà Giang
    7388. Nguyễn Văn Phòng, Cốc Lếu, Lào Cai
    7389. Trần Thị Na, Cốc Lếu, Lào Cai
    7390. Trần Văn, Cốc Lếu, Lào Cai
    7391. Nguyễn Điền, Cốc Lếu, Lào Cai
    7392. Học Hiền, Đồng Văn, Hà Giang
    7393. Nguyễn Văn Đơn, Bản Chung, Hà Giang
    7394. Huỳnh Đình Sơn, Tp Nha Trang, Khánh Hòa
    7395. Thái Hoàng, huyện Long Thành, Đồng Nai
    7396. Bùi Chí Đăng - Kinh doanh dịch vụ, TP. Cần Thơ, Cần Thơ
    7397. Nguyễn Đức Nam - Kỹ thuật IT, Quận Hai Bà Trưng Hà Nội
    7398. Vo Minh Sang - Cán bộ công nhân viên, My Tho, Tiền Giang
    7399. Từ Cát Thắng - Lao động phổ thông, Tam Bình, Vĩnh Long
    7400. Lê Thị Hồng, Đông Hải 1, Hải An, Hải Phòng

    7401. Trần Văn Chí - Kỹ sư, Tp. Vũng Tàu, Bà Rịa, Vũng Tàu
    7402. Hà Huyền Chi - Sinh viên, Phúc Duyên, Hải Dương
    7403. Hà Thị Hương - Học sinh, Gia Lộc, Hải Dương
    7404. Đoàn Văn Công - Nhà giáo, Ngô Quyền, Hải Phòng
    7405. Trần Phước Lộc, Lãm Hà, Quán Trữ, Hải Phòng
    7406. Cao Văn Minh, Phan Bội Châu, Hải Phòng
    7407. Bùi Mạnh Tường - Kỹ sư, TP Quảng Ngãi, Quảng Ngãi
    7408. Minh Trần - Kỹ sư điện, Quận Gò Vấp, Sài Gòn
    7409. Lê Đình Chỉnh - Công dân tự do, Hợp Thành,Yên Thành. Nghệ An
    7410. Trần Văn Hạnh - Kỹ sư - Tp. Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi
    7411. Trần Anh Ba - Công nhân - Tp. Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi
    7412. Minh Hoàng - Công nhân, Quận Gò Vấp, Sài Gòn
    7413. Minh Trần - Giáo viên, Quận Gò Vấp, Sài Gòn
    7414. Hoàng Anh, Phan Bội Châu, Hải Phòng
    7415. Lương Thông, Albuquerque, New Mexico, USA
    7416. Đinh Viết Khẩn, Albuquerque, New Mexico, USA
    7417. Nhật Nguyễn, Albuquerque, New Mexico, USA
    7418. Nguyễn Sơn, Belen, New Mexico, USA
    7419. Bình Nguyễn, Albuquerque, New Mexico, USA
    7420. Lê Văn Sáu, Albuquerque, New Mexico, USA
    7421. Mai Văn Chi, Albuqerque, New Mexico, USA
    7422. Nhân Đặng, Albuquerque, New Mexico, USA
    7423. Được Lê, Albuquerque, New Mexico, USA
    7424. Nguyễn Ý Trí, Albuquerque, New Mexico, USA
    7425. Khiêm Nguyễn, Albuquerque, New Mexico, USA
    7426. Vy Nguyễn, Albuquerque, New Mexico, USA
    7427. Bùi Ngọc Tuyết, Albuquerque, New Mexico, USA
    7428. Lương T. Ngọc Hoa, Albuquerque, New Mexico, USA
    7429. Đồng Nguyễn, Albuquerque, New Mexico, USA
    7430. Đỗ Thanh Tùng, Albuquerque, New Mexico, USA
    7431. Tạ Trọng Thu, Albuquerque, New Mexico, USA
    7432. Lệ Đàm, Albuquerque, New Mexico, USA
    7433. Nguyễn Văn Trung, Albuquerque, ,New Mexico, USA
    7434. Hạnh Nguyễn, Albuquerque, New Mexico, USA
    7435. Mười Hà, Albuquerque, New Mexico, USA
    7436. Trần Thiện, Albuquerque, New Mexico, USA
    7437. Phan văn Lập, Albuquerque, New Mexico, USA
    7438. Nguyễn văn Đối, Albuquerque, ,New Mexico, USA
    7439. Ngô Lụt, Albuquerque, New Mexico, USA
    7440. Nguyễn Thành Ngọc, Albuquerque, New Mexico, USA
    7441. Nguyễn Văn Thắng, Bernalillo, New Mexico, USA
    7442. Nguyễn văn Gương, Albuquerque, New Mexico, USA
    7443. Đàm Công Vinh, Albuquerque, New Mexico, USA
    7444. Nguyễn Đức Thi, Albuquerque, New Mexico, USA
    7445. Vũ Dục, Albuquerque, New Mexico, USA
    7446. Tôn Thất Đường, Albuquerque, New Mexico, USA
    7447. Nguyễn Vinh, Albuquerque, New Mexico, USA
    7448. Nguyễn văn Thạnh, Albuquerque, New Mexico, USA
    7449. Nguyễn Thiện, Albuquerque, New Mexico, USA
    7450. Nguyễn Quang, Albuquerque, New Mexico, USA
    7451. Lê Minh Phương, Albuquerque, New Mexico, USA
    7452. Thân Thị Lệ, Albuquerque, New Mexico, USA
    7453. Trần Khắc Báo, Albuquerque, New Mexico, USA
    7454. Diệp Lu, Albuquerque, New Mexico, USA
    7455. Quách Xung, Albuquerque, New Mexico, USA
    7456. Lương Trịnh Ánh Tuyết, Albuquerque, New Mexico, USA
    7457. Tôn Nữ Thủy Tiên, Albuquerque, New Mexico, USA
    7458. Thăng Pham Gilchrist, Albuquerque, New Mexico, USA
    7459. Ly Hue, Albuquerque, New Mexico, USA
    7460. Phú Nguyễn, Albuquerque, New Mexico, USA
    7461. Đinh Đồng Kỳ, Albuquerque, New Mexico, USA
    7462. Nguyễn Quốc, Albuquerque, New Mexico, USA
    7463. Nguyễn Văn Đa, Albuquerque, New Mexico, USA
    7464. Nguyễn Thân Kỷ Niệm, Albuquerque, New Mexico, USA
    7465. Nguyễn Văn Thạnh, Tucumcary, New Mexico, USA
    7466. Hạnh Nguyễn, Albuquerque, New Mexico, USA
    7467. Le Quoc Hung, Minneapolis, Minnesota, USA
    7468. Do Vong Long, Sydney, Australia
    7469. Xuan Nguyen, Texas, USA
    7470. Hồ Văn Anh, Tampa, Florida, USA
    7371. Pham Minh, Garden Grove, California, USA
    7471. Hoang Minh Anh, Dayton Ohio, USA
    7472. Ho Van Tuan, Florida, USA
    7473. Nguyen Pham, Houston, Texas, USA
    7474. Pham Minh, Houston, Texas, USA
    7475. Nguyen Tam, Indio Blv, Indio Ca 92201, USA
    7476. Ho Tam, San Francisco, California, USA
    7477. Hoang Anh, Bankstown, NSW, Australia
    7478. Nguyen Tuan, Bankstown, NSW, Australia
    7479. Pham Minh Tuan, Garden Grove, California, USA
    7480. Nguyen Hoang Anh, Garden Grove, California, USA
    7481. Tuan Nguyen, Bankstown, NSW, Australia
    7482. Pham Anh Tuyet, San Francisco, California, USA
    7483. Trần Văn Bé - Kỹ sư - Tp. Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi
    7484. Hồ Đức Thành - Nông dân, Bản Là Mường, Sơn La
    7485. Phan Tấn Lợi - Công nhân, QL6, Điện Biên, Sơn La
    7486. Nguyễn Trọng Văn - Sinh viên, ĐH Tây Bắc, SơnLa
    7487. Trần Văn Cừ - Nhà giáo/nghỉ hưu, Mường Thanh, Điện Biên Phủ
    7488. Nguyễn Thị Lợi - Nội trợ, Mường Thanh, Điện Biên Phủ
    7489. Cao Tấn Thành - Học sinh trường chuyên Lê Quí Đôn, Điện Biên Phủ
    7490. Trần Văn Linh - Nghỉ hưu, Khu Đô Thị Phú Lộc 4, Lạng Sơn
    7491. Thái Thị Lành - Học sinh, THCS Vĩnh Trai, Lạng Sơn
    7492. Trần Thái Bình - Học sinh, Cốc Nam, Đồng Đăng, Lạng Sơn
    7493. Hà Văn Mâu, Kỹ sư CNTT, Đồng Đăng, Lạng Sơn
    7494. Nguyễn Văn Vinh, Cốc Nam, Đồng Đăng, Lạng Sơn
    7495. Trần Công Vân, sinh viên, Ninh Xá, Bắc Ninh
    7496. Hồ Đắc Trương, P. Đáo Cầu, Bắc Ninh
    7497. Nguyễn Trọng Hiếu, Đại Xuân, Bắc Ninh
    7498. Le Minh, Kỹ sư CNTT, Phượng Lâu, Việt Trì
    7499. Hoàng Thắng Nam, Bạch Hạc, Việt Trì
    7500. Nguyễn Tuấn Cang - Sinh viên, Gia Lộc, Hải Dương

    7501. Đinh văn Thái, P.5, Q.Gò Vấp, Sài Gòn
    7502. Lưu Khánh Hòa - Họa sỹ 3D, Quận Phú Nhuận, Sài Gòn
    7503. Lê Huy Anh, Quận 8, Sài Gòn
    7504. Nguyễn Khắc Đình Lộc - Kỹ sư, huyện Châu Đức, Bà Rịa Vũng Tàu
    7505. Nguyễn Khanh - Nông Dân, Cát Thắng, Bình Định
    7506. Trần Văn Thu, huyện Yên Phong, Bắc Ninh
    7507. Huỳnh Bạch Tuyết, Tp. Cầm Thơ, Hậu Giang
    7508. Đinh Tiến - Sinh Viên, Gò Vấp, Sài Gòn
    7509. Nguyển Thi Thanh Hương - Công nhân, Hóc Môn, Sài Gòn
    7510. Trần Đình Luật - Doanh nhân, Gò Vấp, Sài Gòn
    7511 Nguyễn Văn Vương - Lập trình viên, Q. Tân bình, Sài Gòn
    7512. Nguyễn Thu, New Orleans, Louisiana, USA
    7513. Lý thu Hương, New Orleans, Louisiana, USA
    7514. Đinh Thu, New Orleans, Louisiana, USA
    7515. Châu Xuân Nguyễn, Melbourne, Australia
    7516. Lê Thị Thơm, Foutain Valey, CA, USA
    7517. Đoàn Trường Nhật, Foutain Valey, CA, USA
    7518. Đoàn Trường Duy, Foutain Valey, CA, USA
    7519. Đoàn Trường Thịnh, Foutain Valey, CA, USA
    7520. Hoàng Dạ Thảo, Foutain Valey, CA, USA
    7521. Quoi Tran, Boise, Idaho, USA
    7522. Lê Quang Hậu – Thợ in, Victoria, Australia
    7523. Vu Vinh Tho - Thợ tiện, Allentown Pennsylvania, USA
    7524. Nguyễn Anh Tuấn, Berlin, Germany
    7525. Hồ Trung Nghĩa, Nork York, Toroto, Canada
    7526. Vo Y, Corona, CA 92880, USA
    7527. Truong Cam Hieu - Thư Ký, Broadmeadows, Victoria 3047, Australis
    7528. Thanh Nguyen - Sinh viên, San Jose, California, USA
    7529. Loan Nguyen - Sinh viên, Albuquerque, New Mexico, USA
    7530. Joseph Nguyen, Ky Su, Panama City Beach, Florida, USA
    7531. Thuy Nguyen, Panama City Beach, Florida, USA
    7532. Luan Nguyen - Sinh viên, Albuquerque, New Mexico, USA
    7533. Kim Nguyen - Sinh viên, Albuquerque, New Mexico, USA
    7534. Cuong Tran, San Jose, California, USA
    7535. Thien Nguyen - Học Sinh, Panama City Beach, Florida, USA
    7536. My Nguyen - Học Sinh, Panama City Beach, Florida , USA
    7537. Thu Nguyen - Học Sinh, Panama City Beach, Florida, USA
    7538. Nguyen Trong Hieu - Đàu tư, Horningsea pk, NSW 2171, Australia
    7539. Binh Le, Washington, USA
    7540. Tam Dao - Khảo sát xây dựng, Altona Melbourne, Victoria 3018, Australia
    7541. Doan Van Vuong, Everett , Washington, USA
    7542. Natalie Phan - Kỹ thuật bảo trì, Melbourne, Australia
    7543. Mindy Hoàng, Oklahoma City, Oklahoma, USA
    7544. Bùi Thuy Hiền, New Orleans, Louisiana, USA
    7545. Trần Thu Thảo, New Orleans, Louisiana, USA
    7546. Rhodes Larry, New Orleans, Louisiana, USA
    7547. Rhodes Chard, New Orleans, Louisiana, USA
    7548. Pham Rose, New Orleans, Louisiana, USA
    7549. Trương Samntha, New Orleans, Louisiana, USA
    7550. Nguyến Sang, New Orleans, Louisiana, USA
    7551. Nguyến Thi Trang, New Orleans, Louisiana, USA
    7552. Trần Hồng Quế, New Orleans, Louisiana, USA
    7553. Nguyễn Phong Khải, New Orleans, Louisiana, USA
    7554. Nguyễn Phương Paulina, New Orleans, Louisiana, USA
    7555. Nguyễn Van Tạ, New Orleans, Louisiana, USA
    7556.Trần Andy, New Orleans, Louisiana, USA
    7557. Nguyễn Anthony, New Orleans, Louisiana, USA
    7558. Tram Trương, New Orleans, Louisiana, USA
    7559. Trần Bảo Quốc, New Orleans, Louisiana, USA
    7560. Mai Bích, New Orleans, Louisiana, USA
    7561. Nguyễn Hùng Bích, New Orleans, Louisiana, USA
    7562. Cao Bruce, New Orleans, Louisiana, USA
    7563. Trần Thu Cam, New Orleans, Louisiana, USA
    7564. Nguyễn Chi, New Orleans, Louisiana, USA
    7565. Đinh Chọn, New Orleans, Louisiana, USA
    7566. Nguyễn Chris, New Orleans, Louisiana, USA
    7567. Nguyễn Kim Corey, New Orleans, Louisiana, USA
    7568. Đỗ Dan, New Orleans, Louisiana, USA
    7569. Lê Văn Đáng, New Orleans, Louisiana, USA
    7570. Bùi Daniel, New Orleans, Louisiana, USA
    7571. Trần Dau, New Orleans, Louisiana, USA
    7572. Nguyễn Diana, New Orleans, Louisiana, USA
    7573. Trần thị Diệp, New Orleans, Louisiana, USA
    7574. Đinh Julie, New Orleans, Louisiana, USA
    7575. Nguyễn Duyen, New Orleans, Louisiana, USA
    7576. Murdoch Đức, New Orleans, Louisiana, USA
    7577. Đinh Duyen, New Orleans, Louisiana, USA
    7578. Trần Duy, New Orleans, Louisiana, USA
    7579. Nguyễn Hằng, New Orleans, Louisiana, USA
    7580. Nguyễn Hải, New Orleans, Louisiana, USA
    7581. Lê Hằng, New Orleans, Louisiana, USA
    7582. Nguyễn Hạnh, New Orleans, Louisiana, USA
    7583. Nguyễn Hiển, New Orleans, Louisiana, USA
    7584. Đỗ hoàng Đức, New Orleans, Louisiana, USA
    7585.Nguyễn Huỳnh Hoàng, New Orleans, Louisiana, USA
    7586. Hoàng Cao Tuấn - Kỹ sư CNTT, Lộc An, Nam Định
    7587. Trần Văn Hưng - Sinh viên, Tân An, Lộc Hòa, Nam Định
    7588. Trần Thị Thanh Thảo - Kỹ sư, Bà Triệu, Nam Định
    7589. Trịnh Hùng Lâm, Vụ Bản, Nam Định
    7590. Hồ Thị Hân - Nội trợ, Hoàn Kiếm, Hà Nội
    7591. Mai Duy Đồng, Kỳ Bá, Thái Bình
    7592. Hứa Thúy Hằng - Học sinh, Hoàng Diệu, Thái Bình
    7593. Nguyễn Anh Ca, phường Phú Khánh, Thái Bình
    7594. Nguyễn Viết Nam - Nhà giáo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    7595. Trần Văn Bảy - Sinh viên, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    7596. Hoàng Đình Văn, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    7597. Nguyễn Thị Thúy Hằng, Tx. Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    7598. Ngô Văn Hiền - Hoc sinh, Tx. Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    7599. Văn Đức Chính, Tx. Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    7600. Trần Thị Hoa - Sinh viên, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội

    7601. Nguyễn Thị Thu - Học sinh, Minh Xuân, Tuyên Quang
    7602. Nguyễn Văn Chí - Nông dân, An Tường, Tuyên Quang
    7603. Trần Thị Lợi - Nội trợ, Hà Khánh, Hạ Long, Quảng Ninh
    7604. Phan Văn Hùng, Hồng Gai, Hạ Long, Quảng Ninh
    7605. Nguyễn Phú Khánh, Hồng Gai, Hạ Long, Quảng Ninh
    7606. Phạm Thị Hòa, Quán Triều, Thái Nguyên
    7607. Nguyễn Thị Vàng, Cam Giá, Thái Nguyên
    7608. Trần Văn Truyền, Bình Thuận, Tân Quang, Tuyên Quang
    7609. Mai Văn Hạnh, phường Hưng Thành, Tuyên Quang
    7610. Trần Văn Đệ - Hoc sinh, An Tường, Tuyên Quang
    7611. Phạm Thị Sáng, New Orleans, Louisiana, USA
    7612. Hoang Sương, New Orleans, Louisiana, USA
    7613. Nguyễn Tài, New Orleans, Louisiana, USA
    7614. Nguyễn thanh Thai, New Orleans, Louisiana, USA
    7615. Phạm Thanh, New Orleans, Louisiana, USA
    7616. Ngô Thành, New Orleans, Louisiana, USA
    7617. Nguyễn thanh, New Orleans, Louisiana, USA
    7618. Đinh Thanh Tâm, New Orleans, Louisiana, USA
    7619. Trần Thanh Trang, New Orleans, Louisiana, USA
    7620. Trần Thanh Trí, New Orleans, Louisiana, USA
    7621. Trương Thanh, New Orleans, Louisiana, USA
    7622. Nguyễn Thảo, New Orleans, Louisiana, USA
    7623. Trần thiện Thế, New Orleans, Louisiana, USA
    7624. Đinh quang Thoại, New Orleans, Louisiana, USA
    7625. Võ Thuận, New Orleans, Louisiana, USA
    7626. Đỗ Khắc Nam - Cự sĩ quan quân đội VNCH, Sydney, Australia
    7627. Trần Thị Phượng - Nhân viên chăm sóc người già, Sydney, Australia
    7628. Từ Văn Hào - Hưu Trí, Sydney, Australia
    7629. Nguyễn Thị Đào - Thợ May, Sydney, Australia
    7630. Thủy Bùi - Thợ sửa móng tay, Sydney, Australia
    7631. Lương Nga, New Orleans, Louisiana, USA
    7632. Nguyễn Loan, New Orleans, Louisiana, USA
    7633. Nguyễn Sim, New Orleans, Louisiana, USA
    7634. Nguyễn Kim, New Orleans, Louisiana, USA
    7635. Nguyen Song, New Orleans, Louisiana, USA
    7636. Ngo Tuấn, New Orleans, Louisiana, USA
    7637. Tạ Thao, New Orleans, Louisiana, USA
    7638. Tran Alice, New Orleans, Louisiana, USA
    7639. Nguyen Bông, New Orleans, Louisiana, USA
    7640. Ho Long, New Orleans, Louisiana, USA
    7641.Tran Ngoc Yen, New Orleans, Louisiana, USA
    7642. Phan Cao, New Orleans, Louisiana, USA
    7643. Phan Thi Ro, New Orleans, Louisiana, USA
    7644. Nguyễn Văn Hải, New Orleans, Louisiana, USA
    7645. Trân Thị Út, New Orleans, Louisiana, USA
    7646. Nguyễn Thanh Tùng, New Orleans, Louisiana, USA
    7647. Nguyễn Quyên, New Orleans, Louisiana, USA
    7648. Nguyễn Julie, New Orleans, Louisiana, USA
    7649. Đào Thị Chung, New Orleans, Louisiana, USA
    7650. Nguyễn Thị Nguyệt, New Ỏrleans, Louisiana, USA
    7651. Nguyễn Thị Hằng, New Orleans, Louisiana, USA
    7652. Trang Thị Van, New Orleans, Louisiana, USA
    7653. Nguyễn Mỹ, New Orleans, Louisiana, USA
    7654. Nguyễn Văn Hưởng, New Orleans, Louisiana, USA
    7655. Nguyễn P Ngọc, New Orleans, Louisiana, USA
    7656. Tieu Thu Hà, New Orleans, Louisiana, USA
    7657. Nguyễn Thảo, New Orleans, Louisiana, USA
    7658. Nguyễn Cúc, New Orleans, Louisiana, USA
    7659. Đặng Muôi, New Orleans, Louisiana, USA
    7660. Ngô Thị Ngà, New Orleans, Louisiana, USA
    7661. Võ Thị Mạnh, New Orleans, Louisiana, USA
    7662. Vũ Văn Chiến, New Orleans, Louisiana, USA
    7663. Nguyễn Mầu, New Orleans, Louisiana, USA
    7664. Bùi Kim Cường, New Orleans, Louisiana, USA
    7665. Bùi Vũ, New Orleans, Louisiana, USA
    7666. Bùi Trí, New Orleans, Louisiana, USA
    7667. Bùi Liên, New Orleans, Louisiana, USA
    7668. Nguyễn Hiển, New Orleans, Louisiana, USA
    7669. Phạm Thị Chanh, New Orleans, Louisiana, USA
    7670. Nguyễn Văn Hùng, New Orleans, Louisiana, USA
    7671. Nguyễn Văn Dũng, New Orleans, Louisiana, USA
    7672. Nguyễn Thị Nga, New Orleans, Louisiana, USA
    7673. Nguyễn Cư, New Orleans, Louisiana, USA
    7674. Nguyễn Diễm Phương, New Orleans, Louisiana, USA
    7675. Trần Bình, New Orleans, Louisiana, USA
    7676. Trần Lee, New Orleans, Louisiana, USA
    7677. Trần Kim, New Orleans, Louisiana, USA
    7678. Phạm Văn Thình, New Orleans, Louisiana, USA
    7679. Nguyễn Tommy, New Orleans, Louisiana, USA
    7680. Nguyễn Toàn, New Orleans, Louisiana, USA
    7681. Đỗ Khắc Nam - Thiết Kế Nhà Bếp, Sydney, Australia
    7682. Lê Phước Hiệp – Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm (Y tế), Orange County, California 92805, USA
    7683. Lê Văn Hạnh - Cựu sĩ quan VNCH, Orange County, California 92805, USA
    7684. Nguyễn Thị Hồng Hội, Austin, Texas, USA
    7685. Lê Anh Đức, Sydney, NSW Australia
    7686. Nguyen Kieu, Anaheim, CA, USA
    7687. Nguyen The Hien, Noranda, WA, Australia
    7688. Phan Văn Nho, Anaheim, CA 92801, USA
    7689. Ngô Anh Tuấn - Bác Sĩ, Mansfield Park, South Australia 5012, Australia
    7690. Hồ Hoàng Lan - Học sinh, Cẩm Thủy, Cẩm Phả, Quảng Ninh
    7691. Trần thi Mộng Như -Sinh viên, Bá Liễu, Hải Dương
    7692. Hoàng Văn Thái, nhà giáo, Thanh Sơn, Uông Bí, Quảng Ninh
    7693. Nguyễn Minh Hoàng, Cẩm Trung, Cẩm Phả, Quảng Ninh
    7694. Hồ Văn Châm, Phúc Duyên, Bá Liễu, Hải Dương
    7695. Đặng Thị Liên - Sinh viên, Khuê Liễu, Bá Liễu, Hải Dương
    7696. Nguyễn Đức Tuất - Kỹ sư, Cẩm Khê, Hải Dương
    7697. Phạm Hữu Đức, Tp. Vũng Tàu, Bà Rịa Vũng Tàu
    7698. Phạm Tiến Đạt, Quận Tân Bình, Sài Gòn
    7699. Vũ Công Khanh - Hưu trí, Gò Vấp, Sài Gòn
    7700. Nguyễn Văn Sinh, Tp. Phan Rang, Ninh Thuận

    Danh sách sẽ được tiếp tục cập nhật

    Hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn

    4 phản hồi

    8001. Đặng Chí Hùng - Blogger- Kỹ sư ĐH Bách Khoa Hà Nội - Cầu Giấy - Hà Nội
    8002. Nguyễn Việt Hà - Cựu chiến binh/Kỹ sư, Q. Tân Bình, Sài Gòn
    8003. Duc Tran, Chicago, Illinois, USA
    8004. Trần Văn Bang - Kỹ sư/Cựu chiến binh chống Tàu, Q. Tân Bình, Sài Gòn
    8005. Nguyễn Hải Long, Châu Phú, An Giang
    8006. Đặng Văn Hiến - Kinh doanh/Giám đốc, Tân Bình, Sài Gòn
    8007. Đinh Quốc Huy - Thiết kế Website, Tp. Vũng Tàu, Bà Rịa Vũng Tàu
    8008. Hoàng Đức - Lao động tự do, Quận 3, Sài Gòn
    8009. Nguyễn Văn Vinh - Sinh viên, Q Hải An, Tp. Hải Phòng, Hải Phòng
    8010. Nguyễn Định Thức - Sinh viên, Q. Ngô Quyền, Tp. Hải Phòng, Hải Phòng
    8011. Nguyễn Thùy Trang - Nhà giáo, Q. Kiến An, Tp. Hải Phòng
    8012. Trương Ngọc Trọng - Học sinh, Q. Đồ Sơn, Tp. Hải Phòng, Hải Phòng
    8013. Hoàng Đức Tuấn , Q. Thanh Xuân, Hà Nội
    8014. Trần Lê Việt - Kỹ sư, Hoàn Kiếm, Hà Nội
    8015. Trần Lê Cương - Kỹ sư, Hoàn Kiếm, Hà Nội
    8016. Nguyễn Thanh Nghị - Nhà giáo nghỉ hưu, Mỹ Đình, Hà Nội
    8017. Văn Thành Cao - Học sinh, Gia Lộc, Hải Dương
    8018. Văn Đức Minh - Sinh viên, Thanh Hà, Hải Dương
    8019. Vũ Hoàng Lâm, Quận Bình Tân, Sài Gòn
    8020. Nguyễn Ngọc Khôi - Cựu quân y-Sĩ QL VNCH, Apple Valley, California, USA
    8021. Hương Nam, Sydney, Australia
    8022. Nguyên Huỳnh, Melbourne, Australia
    8023. Trần Văn Hồng, Sydney, NSW, Australia
    8024. Vũ thị Hiền, Auburn, WA. USA
    8025. Quach Hai Nhu, Brisbane, Australia
    8026. Bùi xuân Bắc, Brisbane, Australia
    8027. Trung Le - Disease Investigator, Jonesboro, Georgia, USA
    8028. Mo Pham - Communicable Disease Specialist, Jonesboro, Georgia, USA
    8029. Vĩnh Châu - Hưu trí, Glen Allen, Virginia 23060, USA
    8030. Tran Duc Thanh - Ingenieur Computer Science , Zurich, Thụy sỹ
    8031. Khanh Đỗ - Công nhân, Garden Grove, California, USA
    8032. Kim Nguyen, Germantown, Maryland, USA
    8033. Nguyễn Ngọc Liệu, Garden Grove, California, USA
    8034. Nguyen Xuan Huong, Medical biller, USA
    8035. Kim Chung Nguyễn, Adelaide, Australia
    8036. Kim Oanh Nguyễn, Adelaide, Australia
    8037. Ducan Nguyễn, Murray Bridge, Adelaide, Australia
    8038. Jonathan Nguyễn, Murray Bridge, Adelaide, Australia
    8039. Alananh Trần, Holden Hill, Adelaide, Australia
    8040. Johnson Trần, North Perth, Australia
    8041. Lisa Trần, North Perth, Australia
    8042. Thomas Vũ, West Lakes, Adelaide, Australia
    8043. Phan Học, Mawson Lakes, Adelaide, Australia
    8044. Đồng Phước, Gawler, Adelaide, Australia
    8045. Tran Thanh Hai, Honolulu, Hawaii, USA
    8046. Vu Duc Nghiem, San Jose, CA 95112, USA
    8047. Nguyễn Thị Hương, Quận Tân Bình, Sài Gòn
    8048. Nguyễn Thị Bích - Nội trợ, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    8049. Nguyễn Thùy Trâm - Hhọc sinh, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    8050. Nguyễn Cao Sanh - Nhà giáo, Đức Giang, Long Biên, Hà Nội
    8051. Nguyễn Thúy Liễu - Kỹ sư CNTT, Cổ Nhuế, Hà Nội
    8052. Trần Văn Khế - Nông dân, Phố Mới, Bắc Ninh
    8053. Trần Văn Khôi - Nội trợ, Tp. Bắc Ninh, Bắc Ninh
    8054. Trần Văn Miêng, Quế Võ, Bắc Ninh
    8055. Phạm Lạc Quốc - Kỹ sư, Tây Hồ, Hà Nội
    8056. Quách Văn Huyền - Làm ruộng, Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    8057. Hoàng Đình Thắng, Đại Từ, Thái Nguyên
    8058. Đỗ Thị Mùi - Kỹ sư, Tp. Thái Nguyên, Thái Nguyên
    8059. Đỗ Thị Sim - Kội trợ, Tp. Thái Nguyên, Thái Nguyên
    8060. Nông Thị Hà - Nhà giáo, Kim Tân, Tp. Lào Cai, Lào Cai
    8061. Nông Quốc Định - Học sinh, Sa Pa, Lào Cai
    8062. Mai Thọ Truyền - Nghỉ hưu, Tam Đường, Lai Châu
    8063. Mai Lữ Phương - Học sinh, Tân Phong, Tx. Lai Châu, Lai Châu
    8064. Trần Quang Khanh - Nông dân, Tx. Lai Châu, Lai Châu
    8065. Trần Quốc Bửu - Trồng rừng, Hoàng Ni Pả, Hà Giang
    8066. Đặng Thị Mến - Nội trợ, Tp. Hà Giang, Hà Giang
    8067. Lư Hán Mân - Nông dân, Đồng Văn, Hà Giang
    8068. Hồ Quốc Đống, Tp. Cao Bằng, Cao Bằng
    8069. Phạm Hoàng Hộ - Nhà giáo nghỉ hưu, Phố Mới, Bắc Ninh
    8070. Đỗ Như Mai - Kỹ sư, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
    8071. Nguyễn Mỹ Thắng, Tp. Vũng Tàu, Bà Rịa Vũng Tàu
    8072. Trinh Liên Nga, Tp. Ninh Bình, Ninh Bình
    8073. Đặng Đình Hiển - Quản lý, Quận Lê Chân, Tp. Hải Phòng
    8074. Phạm Chí Thiện, Tân Hà, Lâm đồng
    8075. Phạm Minh Sơn, Quận Tân Bình, Sài Gòn
    8076. Phạm đình Thọ, Quận Tân Bình, Sài Gòn
    8077. Hồ Hương Diệu - Chuyên viên pháp chế, Gò Vấp, Sài Gòn
    8078. Vũ Ngọc Hà, Tp. Bắc Giang, Bắc Giang
    8079. Vu Thị Hoa, Tp. Bắc Giang, Bắc Giang
    8080. Trần Hưng Yên, Thôn Ghép, Bắc Giang
    8081. Trần Văn Bá, Tp. Thái Nguyên, Thái Nguyên
    8082. Hoàng Đình Chính, Tp. Thái Nguyên, Thái Nguyên
    8083. Vòng A Sáng, Tp. Thái Nguyên, Thái Nguyên
    8084. Thái Kim Lân, Quyết Thắng, Tp. Thái Nguyên, Thái Nguyên
    8085. Phùng Thị Chung, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    8086. Nghiêm Văn Tuất, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    8087. Nghiêm Văn Huấn, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    8088. Thái Thị Lành, TP. Cao Bằng, Cao Bằng
    8089. Phùng Bá Hải - Kỹ sư CNTT, Từ Liêm, Hà Nội
    8090. Phan Nhật Tuấn – Công nhân, Tp. Thanh Hóa, Thanh Hóa
    8091. Trần Đức Hòa - Học sinh, Tp. Thanh Hóa, Thanh Hóa
    8092. Quách Văn Giang - Học sinh, Tp. Thanh Hóa, Thanh Hóa
    8093. Lê Thị Ngọc Trân - Bác sĩ, Hoàng Mai, Hà Nội
    8094. Lê Thị Ngọc Diệp - Nha sĩ, Mỹ Đình, Hà Nội
    8095. Trần Công Cao Cát - Nhà giáo, TP. Vinh, Nghệ An
    8096. Trần Thừa Dụ - Nông dân, TP Vinh, Nghệ An
    8097. Trịnh Duy Hinh, Nông dân, TP Vinh, Nghệ An
    8098. Nguyễn Thị Hiền - Nội trợ, Phú Thượng, Tây Hồ, Hà Nội
    8099. Nguyễn Thị Thu Hà - Học sinh, Phú Thượng, Tây Hồ, Hà Nội
    8100. Nguyễn Thành Luân - Sinh viên, Quận Thủ Đức, Sài Gòn

    8101. Đỗ Quỳnh Nhi, Quận 2, Sài Gòn
    8102. Nguyễn Thanh Tâm - Nhân viên Cty tư nhân, Gò Vấp, Sài Gòn
    8103. Phạm Đức Hiến - Sinh viên, Cẩm Lệ, Tp Đà Nẵng
    8104. Phạm Thị Thu Hương - Sinh viên, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn, Tp. Đà Nẵng
    8105. Phạm Thi Quỳnh Giao - Học sinh, Cẩm Lệ, Tp. Đà Nẵng
    8106. Đặng Quốc Sủng - Nhà giáo nghỉ hưu, Khu Biệt Thự Đảo Xanh, Đà Nẵng
    8107. Đặng Quốc Vinh - Kỹ sư, Hải Châu, Tp. Đà Nẵng
    8108. Huỳnh Đoàn - Sinh viên, Vỹ Dạ, Tp. Huế. Thừa Thiên Huế
    8109. Huỳnh Chiến - Nhà giáo, An Cựu, Tp. Huế, Thừa Thiên Huế
    8110. Huỳnh Công - Kỹ sư, Thuận Thành, Tp. Huế, Thừa Thiên Huế
    8111. Trần Hoàng Quý, Cẩm Lệ, Tp. Đà nẵng
    8112. Trần Thị Như Lan - Kế toán, Hòa Thuận Đông, Hải Châu, Tp. Đà Nẵng
    8113. Nguyễn Thiệu - Sinh viên, Thanh Khê, Tp. Đà Nẵng
    8114. Cao Thị Hoàng Oanh - Học sinh, Thanh Khê, Tp. Đà Nẵng
    8115. Nguyễn Thị Anh Thư - Sinh viên, Thanh Khê, Tp. Đà Nẵng
    8116. Nguyễn Văn Mười Hướng - Nghỉ hưu, Hải Châu, Tp. Đà Nẵng
    8117. Nguyễn Kim Cang - Sinh viên, Sơn Trà, Tp. Đà Nẵng
    8118. Nguyễn Thụy Minh Trang - Lao động tự do, Gò Vấp, Sài Gòn
    8119. Nguyễn Thành Nam - Chuyên viên âm thanh, Cầu Giấy, Hà nội
    8120. Trần Văn Tâm, Dallas, TX 75243, USA
    8121. Pham Thai - Dallas/Fort Worth, Texas, USA
    8122. Quang Ngoi Huynh - Lái xe taxi, Bankstown Australia
    8123. Andre Nguyễn, California, USA
    8124. Trịnh Đình Lộc - Đại lý mua bán bất động sản, Fairfield, New South Wales, Australia
    8125. Quang huynh - Lái xe taxi, Bankstown, NSW, Australia
    8126. Võ Thị Bích Liên, Anaheim, California, USA
    8127. Trung Dinh Thai - Giám đốc Cty, Houston, Texas, USAA
    8128. Tuong Thi Duyen - Hưu trí, Aventua Blvd Orlando, Fl 32839, USA
    8129. Nguyễn Quốc Việt Hùng, California, USA
    8130. Minh Lê - Chuyên viên địa ốc, Vancouver, British Columbia, Canada
    8131. Truong Hoai Mong - Dược sỹ, Sydney, Australia
    8132. Nguyen Duc Huy - Hoc Sinh, Honolulu, Hawaii, USA
    8133. Vũ Minh Thắm, Ventura, USA
    8134. Nguyễn Phạm Anh Quân, Edensor Park, NSW, Australia
    8135. Tăng Hải, Maxwell St, Ashcroft, NSW, Australia
    8136. Dianne Tăng, Maxwell St, NSW, Australia
    8137. Huỳnh Thái, Moorebank, NSW, Australia
    8138. Huỳnh Tuyết Trần, Orlando, Florida, USA
    8139. Hòa Đặng, Melbourne, Australia
    8140. Văn Vĩnh Kim, Haugerbakken 19, 1900 Fetsund, Na Uy
    8141. Nguyễn Trọng Thành, Vyduno 19-42, Vilnius, Lithuania (CH Li Vát)
    8142. Tran Thi, New Orleans, Louisiana, USA
    8143. Nguyen Thu Trang, New Orleans, Louisiana, USA
    8144. Tran Jeffry, New Orleans, Louisiana, USA
    8145. Tran Jewel, New Orleans, Louisiana, USA
    8146. Tran Jennie, New Orleans, Louisiana, USA
    8147. Tran Sac, New Orleans, Louisiana, USA
    8148. Đoàn Kiều Nga, Chanhassen, Minnesota 55317, USA
    8149. Nguyen Viet Hoa, Shawnee, KS 66216, USA
    8150. Nguyen Quoc Tam, Shawnee, KS 66216, USA
    8151. Nguyen Viet Cuong, Shawnee, KS 66216, USA
    8152. Nguyen Thi Tram Anh, Shawnee, KS 66216, USA
    8153. Nguyen Viet Khiem, Shawnee, KS 66216, USA
    8154. Nguyen Viet Thinh, Shawnee, KS 66216, USA
    8155. Nguyen Thi Kieu Mi, Shawnee, KS 66216, USA
    8156. Nguyen Anh Tuan, Kansas City, MO 64138, USA
    8157. Bien Thi Huyen, Kansas City, MO 64138, USA
    8158. Nguyen Viet Mong, Kansas City, MO 64138, USA
    8159. Nguyen Thi Huong, Kansas City, MO 64138, USA
    8160. Phạm Chấn, Santa Ana, Orange, USA
    8161. Phạm Dũng, Garden Grove, Orange, USA
    8162. Dan Van Bong - Giáo viên, Sydney, Australia
    8163. Lê Phước, Sacramento, California, USA
    8164. Bùi Hữu Dư, Sacramento, California, USA
    8165. Đinh Thị Tâm, Sacramento, California, USA
    8166. Nguyễn Ngọc Anh, Sacramento, California, USA
    8167. Thomas Thang, Sacramento, California, USA
    8168. Trần Quang Huy, Sacramento, California, USA
    8169. Hoàng Thế Sung, Sacramento, California, USA
    8170. Phan Thị Minh Châu, San Diego, California, USA
    8171. Nguyễn Quý Nhượng, Sacramento, California, USA
    8172. Quản Mỹ Lan, Toulouse, France
    8173. Dinh Nguyen - Làm nghề tự do, Melbourne, Australia
    8174. Tran Minh Sơn, Seattle, Washington, USA
    8175. Pham Le Thang - Bác sỹ y khoa, Orlando, Florida, USA
    8176. Ly tuyet Phi, El Monte, California, USA
    8177. Ninh Pham, Garden Grove, California, USA
    8178. Hoang Anh, Mawson Lakes, Adelaide, Australia
    8179. Minh Tran, Mawson Lakes, Adelaide, Australia
    8180. Nam Nguyen, Windsor, Ontario, Canada
    8181. Pham Tuan Anh, Windsor, Ontario, Canada
    8182. Nguyen Thi Hanh, Orlando, Fl32839, USA
    8183. Nguyen Thi Huong, Orlando, Fl32839, USA
    8184. Nguyen Thi Binh, Đống Đa, Hà Nội
    8185. Lê Hoàng, Quận 3, Sài Gòn
    8186. Nguyen Thi Thinh - Giáo viên, Đống Đa, Hà Nội
    8187. Tran Thu Ha - Nội trợ, Đống Đa, Hà Nội
    8188. Dau Thanh Thuy - Nhân viên văn phòng, Đống Đa, Hà Nội
    8189. Tran Nhat Huong - Học sinh, Ba Đình, Hà Nội
    8190. Lê Văn Thu - Kinh doanh tự do, Quận Bình Thạnh, Sài Gòn
    8191. Phan Minh Chiến, Tân Thạnh Tây, Củ Chi, Sài Gòn
    8192. Khổng Văn Thành - Cử nhân Luật, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    8193. Hoàng Thị Thảo, Bảo Lâm, Cao Bằng
    8194. Hà Minh Quân, Thị trấn Xuân Hòa, Hà Quảng, Cao Bằng
    8195. Nguyễn Ngọc Nam, Thị trấn Phú Phong, Tây Sơn, Bình Định
    8196. Lê Thị Thu Nga - Công nhân, Quận 12, Sài Gòn
    8197. Nguyễn Đức Huy - Tp. Nam Định, Nam Định
    8198. Trần Bình Dương - Sinh viên, Hạ Long, Quảng Ninh
    8199. Võ thị Thi - Quận Kiến An, Hải phòng
    8200. Vũ Phương - Kinh doanh, Quận 4, Sài Gòn

    8201. Nguyễn Thanh Hiếu, Quận Hải Châu, Tp. Đà Nẵng
    8202. Lê Văn Huynh, huyện Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc
    8203. Đoàn Tùng Mậu - Nhà giáo, Tân Lợi, Buôn Ma Thuột, Daklak
    8204. Lê Nguyên Khánh - Học sinh, Buôn Hồ, Daklak
    8205. Lê Văn Bá, Phú Lâm, Tuy Hòa, Phú Yên
    8206. Nguyễn Thị Loan - Nội trợ, Phú Lâm, Tuy Hòa, Phú Yên
    8207. Nguyễn Thị Thúy Hà, Tp. Sóc Trăng, Sóc Trăng
    8208. Nguyễn Văn Lâu, Huyện, Mỹ Xuyên, Sóc Trăng
    8209. Trần Lệ Quân - Học sinh, Ngô Mây, Kin-hon, Bình Định
    8210. Trần Đức Hiến - Công nhân, Huyện Sơn Tịnh, Tp. Quảng Ngãi, Quảng Ngãi
    8211. Trần Chi Lăng, kỹ sư, Vĩnh Hòa, Tp. Nha Trang, Khánh Hòa
    8212. Trần Thúc - Nhà giáo nghỉ hưu, Vĩnh Hải, Tp. Nha Trang, Khánh Hòa
    8213. Phạm Quang Thái - Sinh viên, Nha Trang, Khánh Hòa
    8214. Phạm Đức Độ - Cựu chiến binh, Tp. Nha Trang, Khánh Hòa
    8215. Nguyễn Lê Tâm, Houston,Texas, USA
    8216. Trung Le, Disease Investigator, Jonesboro, Georgia, USA
    8217. Nguyễn Văn Dĩnh, Hopkins, Minnesota 55343, USA
    8218. Ngô Thị Chiêu, Hopkins, Minnesota 55343, USA
    8219. Cuc Vo - Công nhân, Youngstown, Ohio, USA
    8220. Cuong Vo - Công nhân, Youngstown, Ohio, USA
    8221. Thanh Vo - Công nhân, Youngstown, Ohio, USA
    8222. Tâm Tịnh Phạm, Orlando, Florida, USA
    8223. Francis Doan - Tiến sĩ/Nghiên cứu khoa học, Paris, France
    8224. Lisa Doan - Kỹ sư/Sản xuất dược phẩm, Paris, France
    8225. Sarah Doan - Học sinh, Paris, France
    8226. Ambre Doan - Sinh viên, Paris, France
    8227. Jade Doan - Sinh viên, Paris, France
    8228. Delphine Doan - Sinh viên, Paris, France
    8229. Luu Do, Paris,France
    8230. Ngô Sỹ Hân - Nhà văn, Michigan, USA
    8231. Nguyen Thi LinDa, California, USA
    8232. Nguyen Thi Thanh Loan, Denver, Colorado, USA
    8233. Hoang Trong Hung, Denver, Colorado, USA
    8234. Phuong Tra Tran, Viet Berlin, Germany
    8235. Clarkson Dang - Kế toán, Adelaide, Australia
    8236. Dominic Tran - Tài xế taxi Taxi Driver, Parafield Gardens, Adelaide, Australia
    8237. Alice Nguyen - Sinh viên, Adelaide, Australia
    8238. Dunston Vu - Sinh viên, Adelaide, Australia
    8239. Hoang Trong Quy, Denver, Colorado, USA
    8240. Alice Hong Anh - Sinh viên, Adelaide, Australia
    8241. Nguyễn Ngọc Anh, Melbourne, Australia
    8242. Peter Wong - Kế toán, Adelaide, Australia
    8243. Phương Ngô, Chủ Shop, North Perth, Australia
    8244. Phan Thị Hạnh Dung, North Perth, Australia
    8245. Claudia Nguyen - Lao động tự do, Fremantle, Perth, Australia
    8246. Thông Văn Nguyễn - Sinh viên, Rockingham, Perth, Australia
    8247. Nguyễn Mạnh Thắng, Ottawa, Ontario, Canada
    8248. Lâm Bình Bắc, Kỹ sư, Darwin, Australia
    8249. Nguyễn Thị Thanh Phong, Nội trợ, Brisbane, Australia
    8250. Thanh Lê, Los Angeles, California, USA
    8251. Truong Van An, Arnhem, Hà Lan
    8252. Le Thi Toan, Arnhem, Hà Lan
    8253. Nguyễn Ngọc Đỉnh, Melbourne, Australia
    8254. Nguyễn Thượng Kỳ, Camberwell, Victoria, Australia
    8255. Hoàng Minh Hà - Thương gia, Chester Hill, NSW, Australia
    8256. Nguyễn Ngọc Thơ, East Burwood, Victoria 3151, Australia
    8257. Nguyễn Thị Trưởng, East Burwood, Victoria 3151, Australia
    8258. Duong Ngoc Sum, Denver, Colorado, USA
    8259. Nguyen Thi Dong, Denver, Colorado, USA
    8260. Duong Ngoc Hoai Linh Lakewood Colorado USA
    8261. Ho Thi Ho Lakewood Colorado USA
    8262. Duong Nguyen Ngoc Duc, Denver, Colorado, USA
    8263. Nguyen Thi Huong, Denver, Colorado, USA
    8264. Duong Ngoc Phuc, Denver, Colorado, USA
    8265. Nguyen Thi Lan, Denver, Colorado, USA
    8266. Van Cong Thinh, Denver, Colorado, USA
    8267. Duong Ngoc Lan, Denver, Colorado, USA
    8268. Duong Ngoc Son, Denver, Colorado, USA
    8269. Do Thi Dieu Thanh, Denver, Colorado, USA
    8270. Trần Nguyễn Uyên Phương - Học sinh, Quận Tân Phú, Sài Gòn
    8271. Trần Hoàng Việt - Kỹ sư, Mỹ Đình, Hà Nội
    8272. Trần Mai Anh - Sinh viên, Mỹ Đình, Hà Nội
    8273. Nguyện Tuấn Tú - Nghỉ hưu, Đằng Giang, Ngô Quyền, Hải Phòng
    8274. Nguyễn Văn Tần - Kế toán, Kiến An, Hải Phòng
    8275. Nguyển Thị Lý - Nhà giáo nghỉ hưu, Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
    8276. Trần Lệ Hằng - Nội trợ, Thị trấn Núi Đèo, Thủy Nguyên , Hải Phòng
    8277. Đỗ Đức Thiện -Sinh viên, Ninh Khánh, Ninh Bình
    8278. Duong Hong Tham - Lái xe, Huyện Giồng Trôm, Bến Tre
    8279. Ngô Văn Hiền - Kỹ sư, Đức Giang, Quận Long Biên, Hà Nội
    8280. Ngô Văn Hùng - Sinh viên, Đức Giang, Quận Long Biên, Hà Nội
    8281. Trần Công Nghiệp - Kế toán, Phú Nhuận, Sài Gòn
    8282. Mai Đức Dũng - Học sinh, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    8283. Ninh Duy Thưởng - Nhà giáo, Tp. Thái Nguyên, Thái Nguyên,
    8284. Ninh Đức Mẫn - Nông dân, Tp. Thái Nguyên, Thái Nguyên,
    8285. Ninh Thị Lành - Nội trợ, Tp. Thái Nguyên, Thái Nguyên,
    8286. Nguyễn Văn Hòa - Nghỉ hưu,Tp. Cẩm Phả, Quảng Ninh
    8287. Nguyễn Thị Lựu - Công nhân mỏ, Tp. Cẩm Phả, Quảng Ninh
    8288. Trần Văn Hoạch, Quận Gò Vấp, Sài Gòn
    8289. Trương Văn Định - Kỹ sư, quận 4, Sài Gòn
    8290. Trần Thị Lợi - Bác sĩ, Quận 5, Sài Gòn
    8291. Đỗ Văn Tri - Nhà giáo, Quận 5, Sài Gòn
    8292. Trần Quang Vinh - Học sinh, Long Biên, Hà Nội
    8293. Nguyễn Hồng Lộc, Quận 10, Sài Gòn
    8294. Nguyễn Trung Hậu, Quận 9, Sài Gòn
    8295. Nguyễn Viết Lâm - Nhân viên, Quận Gò Vấp, Sài Gòn
    8296. Đinh Ninh Trị, Quận 3, Sài Gòn
    8297. Hoàng Văn Hội - Kỹ sư cơ khí đóng tàu, Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
    8298. Huỳnh Phú Quốc - Phó giám đốc công ty, Quy Nhơn, Bình định
    8299. Phạm Văn Giang - Cử nhân, Quận Long Biên, Hà Nội
    8300. Mạc Văn Viên, Kỹ sư Cơ khí, Quận 4, Sài Gòn

    8301. Trần Tiến Thành - Sinh viên, Quận 1, Sài Gòn
    8302. Nguyễn Thị Thiên Trang, Tp. Kon Tum, Kon Tum
    8303. Nguyen Van - Doanh nhân, Houston, Texas, USA
    8304. Nguyen Quang Nguyen, Westminster, CA 92683, USA
    8305. Paul Nguyen - International student, Brisbane, Australia
    8306. Peter Tran, Perth, WA, Australia
    8307. Belly Bunnor, Charlotte, North Carolina, USA
    8308. Lê Hồng Phong, Wichita, Kansas 67277, USA
    8309. Brain Lee, Charlotte, North Carolina, USA
    8310. Thang Nguyen - Hưu trí, Phoenix, Arizona 85048, USA
    8311. Nguyễn Văn Thành - In ấn, Springvale, Victoria 3171, Australia
    8312. Tam Truong, Gaithersburg, Maryland, USA
    8313. Ly Tong, Houston, Texas, USA
    8314. Nguyen Thi Xuan Hoa, Munich, Germany
    8315. Nguyen Dinh Nam, Munich, Germany
    8316. Kurt Nguyen, Munich, Germany
    8317. David Nguyen, Munich Germany
    8318. Isabella Nguyen, Munich, Germany
    8319. Sarah Nguyen, Munich, Germany
    8320. Phan Xuan Ho, Jacksonville, Florida 32225, USA
    8321. Nguyen Thi Cam Hang, Jacksonville, Florida 32225, USA
    8322. Phan Thi Bich Hop, Jacksonville, Florida 32225, USA
    8323. Phan Thi Bich Lien, Jacksonville, Florida 32225, USA
    8324. Phan Xuan Hoa, Jacksonville, Florida 32226, USA
    8325. Phan Xuan Binh, Jacksonville, Florida 32216, USA
    8326. Phan Thi Bich Thuan, Jacksonville, Florida 32226, USA
    8327. Phan Thi Bich Thao, Richmond, Virginia 22042, USA
    8328. Phan Thi Bich Trung, Jacksonville, Florida 32225, USA
    8329. Phan Xuan Tin, Jacksonville, Florida 32225, USA
    8330. Phan Thi Bich Dung, Jacksonville, Florida 32211, USA
    8331. Phan Thi Bich Ngoc, Houston, Texas 77074, USA
    8332. Phan Thi Bich Nga, Austin, Texas 75049, USA
    8333. Phan Xuan Nghia, Jacksonville, Florida 32210, USA
    8334. Phan Thi Bich Hong, Fleming Island, Florida 32070, USA
    8335. John Payne, Jacksonville, Florida 32225, USA
    8336. Nguyen Thi Hong, Jacksonville, Florida 32224, USA
    8337. Tran Thu Van, Jacksonville, Florida 32216, USA
    8338. Vu Hong Minh Jacksonville, Florida 32226, USA
    8339. Dao Danh Tho Richmond, Virginia 22042, USA
    8340. Cesar Johnsons, Jacksonville, Florida 32256, USA
    8341. Huynh Thi Phuong Loan Tampa, Florida 33624, USA
    8342. Paul Tu Nguyen, Jacksonville, Florida 32211, USA
    8343. Vu Ngoc Tien, Houston, Texas 77074, USA
    8344. Dr. Hoang Ngoc Phuoc, Austin, Texas 76049, USA
    8345. Nguyen Thi Y Anh, Jacksonville, Florida 32210, USA
    8346. Pham Anh Thi, Fleming Island, Florida 32070, USA
    8347. Johnny Payne, Jr., Jacksonville, Florida 32225, USA
    8348. Phan Xuan Matthews, Jacksonville, Florida 32226, USA
    8349. Phan Xuan Huy Jacksonville, Florida 32216, USA
    8350. Phan Xuan Dzung, Jacksonville, Florida 32216, USA
    8351. Phan Xuan Tuan, Jacksonville, Florida 32216, USA
    8352. Vu Tien Duc, Jacksonville, Florida 32226, USA
    8353. Vu Thi Hong Phuoc, Jacksonville, Florida 32216, USA
    8354. Dao Thi Anh Duong, Richmond, Virginia 22042, USA
    8355. Dao Danh Tieng Richmond, Virginia 22044, USA
    8356. David Johnsons Jacksonville, Florida 32258, USA
    8357. Christine Johnsons, Ponte Vedra Beach, Florida 30182, USA
    8358. Phan Huynh Tien Phuong, Jacksonville, Florida 32202, USA
    8359. Phan Huynh Nam Phuong, Tampa, Florida 33626, USA
    8360. Johnny Thanh Nguyen, Jacksonville, Florida 32211, USA
    8361. Kayla Phuong Nguyen, Jacksonville, Florida 32211, USA
    8362. Christine Phuong Nguyen, Jacksonville, Florida 32211, USA
    8363. Vu Ngoc Son, Houston, Texas 77074, USA
    8364. Vu Ngoc Tai, Houston, Texas 77007, USA
    8365. Vu Thi Ngoc Suong, Houston, Texas 77070, USA
    8366. Hoang Phuoc Loc, Austin, Texas 76049, USA
    8367. Hoang Thi Phuoc Sang, Austin, Texas 76002, USA
    8368. Hoang Phuoc Quy, Austin, Texas 75089, USA
    8369. Hoang Thi Ngoc Giau, Austin, Texas 75799, USA
    8370. Phan Tu Anh Angelina, Jacksonville, Florida 32210, USA
    8371. Pham Thi Anh Thu, Fleming Island, Florida 32070, USA
    8372. Pham Anh Lucas, Fleming Island, Florida 32070, USA
    8373. Pham Anh Marco, Fleming Island, Florida 32070, USA
    8374. Pham Anh Emma, Fleming Island, Florida 32070, USA
    8375. Pham Anh The My, Fleming Island, Florida 32070, USA
    8376. Phan Xuan Lan Anh, Jacksonville, Florida 32210, USA
    8377. Phan Xuan Trieu Anh, Jacksonville, Florida 32210, USA
    8378. Dao Phuoc Loc, Annandale, Virginia 22002, USA
    8379. Dao Phuoc Giau, Annandale, Virginia 22042, USA
    8380. Ken Hoang – Technical Support Specialist, Norwood MA , USA
    8381. Tai Nguyen, Bern, Switzerland
    8382. Lena - Sinh viên, Jackson, Ohio, USA
    8383. Vina Ta - Sinh viên, Jackson, Ohio, USA
    8384. Dinh Mac Nhien, Berlin, Germany
    8385. Ba Linh, Berlin, Germany
    8386. Dao Thi Ngo, San Diego, California, USA
    8387. Thi Duc Nguyen - Hưu trí, New York, USA
    8388. Kevin Pham, Jacksonville, Florida, USA
    8389. Tuyết Hoa, Edmonton, Alberta, Canada
    8390. Nguyen Van Tuy - Hưu trí, Railway Tce, Guilford NSW 2161, Australia
    8391. Nguyen Thi Khan - Hưu trí, Railway Tce, Guilford NSW 2161, Australia
    8392. Nguyen Duy Dinh - Công nhân, Railway Tce, Guilford NSW 2161, Australia
    8393. Nguyen Thu Thao - Công nhân, Railway Tce, Guilford NSW 2161, Australia
    8394. Nguyen Thu Trang - Sinh viên, Railway Tce, Guilford NSW 2161, Australia
    8395. Kenny Tran, Buena Park, CA 90620, USA
    8396. Don Tran, Buena Park, CA 90620, USA
    8397. Nu Truong , Buena Park, CA 90620, USA
    8398. Danh Tran, Buena Park, CA 90620, USA
    8399. Phan Đức Bình - Kỹ sư, Campsie, New South Wales, Australia
    8400.Trần Lan Hương - Kế toán, Hoàn Kiếm, Hà Nội

    Danh sách sẽ được tiếp tục cập nhật.

    http://danlambaovn.blogspot.com/2013/02/loi-tuyen-bo-cua-cac-cong-dan-tu-do.html#.UVAvr_nIrIU

    7701. Trần Minh Công - Học sinh, Ngô Quyền, Hải Phòng
    7702. Nguyễn Mạnh Dương - Công nhân, Sầm Sơn, Thanh Hóa
    7703. Trần Công Đâu - Nhà giáo nghỉ hưu, Thanh Châu, Phủ Lý, Hà Nam
    7704. Trần Thị Thu, Nội trợ, phường Hai Bà Trưng, Thắng Lợi, Phủ Lý, Hà Nam
    7705. Vũ Văn Vinh - Kỹ sư CNTT, Thanh Châu, Phủ Lý, Hà Nam
    7706. Ngô Duy Ái - Sinh viên, Châu Sơn, Phủ Lý, Hà Nam
    7707. Hoàng Dạ Từ, Trung Thứ, Thanh Liêm, Phủ Lý, Hà Nam
    7708. Nguyễn Văn Thắng, Kiến Xương, Thái Bình
    7709. Nguyễn Ngọc Trường, An Thái, Quỳnh Phụ, Thái Bình
    7710. Hoàng Đình Thụ, Bình Minh, Kiến Xương, Thái Bình
    7711. Lê Thị Thục Quyên, Dũng Thượng, Vũ Thư, Thái Bình
    7712. Nguyễn Thị Bình - Nhà giáo, Kỳ Bá, Thái Bình
    7713. Mỹ Huỳnh - Cựu quân nhân HQ. VNCH, Quận Bình Khê, Bình Định
    7714. Nguyễn Phong Điền, Bankstown, N.S.W 2200, Australia
    7715. Kim Thu Vinh, Vancouver, Canada
    7716. Võ Gia Ry - cựu sĩ quan QLVNCH, Sydney, Australia
    7717. Vo Duy Thong, 10 Clydesdsle Place, Sumner, QLD 4074, Australia
    7718. Nghiêm Hồng Sơn, Cán Bộ nghiên cứu, Đại học Queensland, Brisbane, Australia
    7719. Trương Minh Trí, Ottawa, Canada
    7720. Ngô Tấn Sang, Montreal, Canada
    7721. Bùi Văn Lự, Montreal, Canada
    7722. Bùi Cẩm Vân, Montreal, Canada
    7723. Lâm Thu Vân, Montreal, Canada
    7724. Trương Minh Tiên, Montreal, Canada
    7725. Hanh Nguyen, Hessen, Germany
    7726. Trương Minh Trung - Chuyên viên điện toán, Sydney, Australia
    7727. Peter Tran - Giạt ủi, Seattle, WA, USA
    7728. Diana Tran - Nội Trợ, Seattle, WA, USA
    7729. Hoàng văn Hùng, Aschaffenburg, Germany
    7730. Nguyen Vi, New Orleans, Louisiana, USA
    7731. Trí Nguyễn, Austin, Texas, USA
    7732. Hồng Hoa Nguyễn, Austin, Texas, USA
    7733. Thơ Huỳnh, Austin, Texas, USA
    7734. Kim Bùi, Austin, Texas, USA
    7735. Khang Bùi, Austin, Texas, USA
    7736. Tuyết Bùi, Austin, Texas, USA
    7737. Laura Trần, Manor, Texas, USA
    7738. Mary Yến Trần, Manor, Texas, USA
    7739. Joseph Am Trần, Manor, Texas, USA
    7740. Hồng Trân, Austin, Texas, USA
    7741. Trần Thanh Cảnh, Santa Ana, California, USA
    7742. Trần Văn Hùng, Jonkoping, Thụy Điển
    7743. Hà Thị Ánh Nguyệt, Irvine, California, USA
    7744. Nguyen Hoang Anh, California, USA
    7745. Nguyen Thuyen, Sydney, Australia
    7746. Tran Thi Hong, Sydney, Australia
    7747. Nguyen Tuan, Sydney Australia
    7748. Nguyen Van Tuyen, Sydney, Australia
    7749. Trần Khắc Chân, Nà Sản, Mai Sơn, Sơn La
    7750. Đỗ Thị Liên - Học sinh, Tân Phong, Tx. Lai Châu, Lai Châu
    7751. Trần Thắng Cảnh, Tân Phong, Tx. Lai Châu, Lai Châu
    7752. Trần Thị Ngệ, QL 4D, Giàng Ma, Lai Châu, Lai Châu
    7753. Hoàng Văn Pháng, Sa Pa, Lào Cai
    7754. Vòng Mạnh Hà, Kim Tân, Tp. Lào Cai, Lào Cai
    755. Nùng A Chun, Sa Pa, Lào Cai
    7756. Nùng Văn Hoạch, Lùng Thằng, Pha Long, Mường Khương, Lào Cai
    7757. Ninh Công Minh, Chiềng Sinh, Tp. Sơn La, Sơn La
    7758. Ninh Duy Hoàng, Chiềng Sinh, Tp. Sơn La, Sơn La
    7759. Nguyễn Thị Kim Anh - Kỹ sư, Vỉnh Yên, Vĩnh Phúc
    7760. Nguyễn Thị Vân - Sinh viên, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    7761. Đào Văn Khuê - Học sinh, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    7762. Đoàn Công Chánh - Nhà giáo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    7763. Đoàn Bích Nga - Công nhân, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    7764. Trần Thị Lựu - Nội trợ, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    7765. Vương Văn Bắc - Sinh viên, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    7766. Trần Phú Lộc - Nhà giáo nghỉ hưu, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    7767. Phùng Văn Quang - Nông dân,Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    7768. Phùng Phước Thạnh - Nông dân, Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    7769. Nguyễn Đình Giảng - Sinh viên, Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    7770. Nguyễn Ngọc Long - Kỹ sư CNTT, Phúc Thắng, Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    7771. Trương Thị Vinh - Làm bánh, Everett, Washington, USA
    7772.Tien Nguyen, Tampa, Florida, USA
    7773. Hong Le, Tampa, Florida, USA
    7774. Hà Giao - Cơ khí hàng hải, Minato ku,T okyo, Nhật Bản
    7775. Linda Nguyễn, Virginia, SA 5120, Adelaide, Australia
    7776. Paul Trần, Virginia, SA 5120, Adelaide, Australia
    7777. Nguyễn Văn Đậu, Virginia, SA 5120, Adelaide, Australia
    7778. Hồ Đại Trường, Virginia, SA 5120, Adelaide, Australia
    7779. Nguyễn Thị Vui, Virginia, SA 5120, Adelaide, Australia
    7780. Lam Thi Phi Phung, Brunswick West, Victoria 3055, Australia
    7781. Khien Sinh, Brunswick, Vitoria 3056, Australia
    7782. Trương Huy Vũ - Buôn Ma Thuột, Daklak
    7783. Bùi Tuân Trình, Quận 4, Sài Gòn
    7784. Nguyễn Thị Mão, P.9, Quận Phú Nhuận, Sài Gòn
    7785. Trần Vân Trang, P.9 Quận Phú Nhuận, Sài Gòn
    7786. Đoàn Nhật Hồng, Đà Lạt, Lâm Đồng
    7787. Vũ Ngô Đàn, Quận Bình Thạnh, Sài Gòn
    7788. Phan Vũ Hồng Chi - Kỹ sư hóa, Quận Phú Nhuận, Sài Gòn
    7789. Phùng Mai Hưng - Buôn bán tự do, Đống Đa, Hà Nội­
    7790. Lưu Bá Đức - Kinh doanh, Buôn Ma Thuột, Daklak
    7791. Nguyễn Xuân Huy - Kỹ sư xây dựng, Tp. Pleiku, Gia Lai
    7792. Hà Xuân Bình, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
    7793. Trần Thị Hương, Quận Trà Sơn, Đà Nẵng
    7794. Thái Doãn Sơn, Củ Chi, Sài Gòn
    7795. Thuận Thành, Tp. Huế, Thừa Thiên Huế
    796. Đặng Quốc Nam - Kỹ sư, Thuận Thành, Huế
    7797. Hoàng Ngọc Tường - Hưu trí, An Cựu, Tp. Huế, Thừa Thiên Huế
    7798. Hoàng Phủ Phan, Ngự Binh, Tp. Huế, Thừa Thiên Huế
    7799. Nguyễn Đức Công - Sinh viên, Phú Hội, Tp. Huế, Thừa Thiên Huế
    7800. Phan Nhật Ninh - Học sinh, thị trấn Phú Bài, Huế

    7801. Phan Quang Trung - Học sinh, Tp. Nam Định, Nam Định
    7802. Trần Hoàng Mai, P. Trần Hưng Đạo, Tp. Nam Định, Nam Định
    7803. La Kim Vang, Lộc An, Tp. Nam Định, Nam Định
    7804. Lê Phước Thọ - Nhà giáo, Lộc An, Tp. Nam Định, Nam Định
    7805. Phùng Chí Cường - Nhà giáo, Nam Phong, Tp. Nam Định, Nam Định
    7806. Phan Thị Mi - Sinh viên, Tp. Nam Định, Nam Định
    7807. Ngọc Mỹ, Ninh Xá, Tp. Bắc Ninh, Bắc Ninh
    7808. Lệ Quyên, Ninh Xá, Tp. Bắc Ninh, Bắc Ninh
    7809. Thùy Linh, Ninh Xá, Tp. Bắc Ninh, Bắc Ninh
    7810. Đông Triều, Ninh Xá, Tp. Bắc Ninh, Bắc Ninh
    7811. Dan Le - Nha sĩ, Las Vegas, NV, USA
    7812. Phương Lê Nguyễn - Kiến trúc sư, Las Vegas City, Nevada, USA
    7813. Đoàn Thanh, Brisbane, Australia
    7814. Tran Cao Vy, Canberra, Australia
    7815. Nguyen Minh Khang, Moscow, Nga
    7816. Joseph Duc Hanh, Paris, France
    7817. Dung Nguyen, Broadmeadows, Victoria, Australia
    7818. Nguyễn Văn Xuân, New York, USA
    7819. Hồ Ngọc Anh, Gulfview Heights SA, Adelaide, Australia
    7820. Trần Cẩm An, Mansfield Park SA, Adelaide, Australia
    7821. Lê Phú Thứ, Angle Park SA, Adelaide, Australia
    7822. Nguyễn Minh Hùng, Virginia SA, Adelaide, Australia
    7823. Đỗ Hoàng Hoa, Virginia SA, Adelaide, Australia
    7824. Vũ Ngọc Hà, Rosewater SA, Adelaide, Australia
    7825. Paul Trần, Virginia, Adelaide, Australia
    7826. Megan Nguyễn, Virginia, Adelaide, Australia
    7827. Elizabeth Nguyễn, Parafield Gardens, Adelaide, Australia
    7828. Hoàng Đỗ, Pennington, Adelaide, Australia
    7829. Nguyễn Đình Vinh, Adelaide, Australia
    7830. Vũ Mộng Tú, Kensington, Adelaide, Australia
    7831. Tony Đặng, Rosewater, Adelaide, Australia
    7832. Bùi Thị Lệ Hằng, Adelaide, Australia
    7833. Trần Thị Ngọc Hoa, Adelaide, Australia
    7834. Nguyễn Văn Đông, Adelaide, Australia
    7835. Bích Thị Nguyễn - Dược sĩ, Orange, California, USA
    7836. Le Thuc Khuong - Hưu trí, Melbourne, Australia
    7837. Thi Bo Nguyen Bui - Công nhân, Melbourne, Australia
    7838. Tri Vo - Hưu Trí, King of Prussia, Pennsylvania, USA
    7839. Thuy Nguyen - Dược sĩ, Blue Bell, Pennsylvania, USA
    7840. Tam Nguyen - Kinh doanh, King of Prussia, Pennsylvania, USA
    7841. Nguyễn Văn Dũng, Thueringen, Germany
    7842. Hung Nguyen, Gilroy, California, USA
    7843. Lee Dang - Sinh viên, Gilroy, California USA
    7844. Kevin Nguyen, PhD, SanFransico, USA
    7845. Linh Nguyen - Dược sỹ, SanDiago, USA
    7846. Liet Truong - Sinh viên, SanJose, California, USA
    7847. Ha Truong - Nhà tạo mẫu tóc, SanJose, California, USA
    7848. Huy Truong - Sinh viên, SanJose,California USA
    7849. Ngan Dang - Sinh viên, Orlando. Florida, USA
    7850. Chau Dang - Sinh viên, Orlando, Florida, USA
    7851. Nguyễn Văn Khánh, Liverpool, Sydney, Australia
    7852. Bich Pham - Chuyên viên đồ họa địa chí, Michigan, USA
    7853. Do Nguyen, Vargas ct Milpitas, California, USA
    7854. Pham Thi Xuan, Vargas ct Milpitas, California, USA
    7855. Do Steve, Vargas ct Milpitas, California, USA
    7856. Nguyen Thi Dieu NHan, Vargas ct Milpitas, California, USA
    7857. Do Cathy, Vargas ct Milpitas, California, USA
    7858. Vo Tim, Vargas ct Milpitas, California, USA
    7859. Xena Huynh, Colton, California, USA
    7860. Phương Nguyễn, Salt Lake City, Utah, USA
    7861. Nguyễn An Phúc - Kỷ-sư Điện, New Kent County, Virginia, USA
    7862. Nguyễn Thị Trang - Quảntrị nhân viên, Richmond, Virginia, USA
    7863. Nguyễn Văn Cường - công nhân nhà hàng, Richmond, Virginia, USA
    7864. Nguyễn Văn Phương - bán thực phẩm lưu động, Richmond, Virginia, USA
    7865. Hồ Cường - Kỹ thuật viên, Denver, Colorado, USA
    7866. Ngô Chí Thiềng - Cựu Chủ Tịch CĐVN Nam California, Orange, California, USA
    7867. Minh Tu, Garden Grove, Ca 92844, USa
    7868. Nguyen Tao, Fort Worth, Tx 76111, USa
    7869. Andy Trinh, Garden Grove, California, USA
    7870. Quay Le, Orange County, California, USA
    7871. Nguyễn Bá Toàn - Kỹ sư/Hưu trí, Cầu Giấy, Hà nội
    7872 Nguyễn Thị Ngọc A... - Thợ may, Quận 7, Sài Gòn
    7873. Lê Anh - Thợ sửa xe, Quận 3, Sài Gòn
    7874. Hồ Chí Ninh - Học sinh, Quận 1, Sài Gòn
    7875. Nguyễn Thị Ngân - Nghề buôn bán, Quận 10, Sài Gòn
    7876. Ngô Thường - Buôn Bán, Quận 8, Sài Gòn
    7877. Hà Phong - Lái Xe, Quận 12, Sài Gòn
    7878. Lâm Trung - Nghề buôn bán, Quận 5, Sài Gòn
    7879. Nguyễn Long - Sinh Viên, Quận 9, Sài Gòn
    7880. Bùi Đức Hiệp - Công nhân, Quận Thủ Đức, Sài Gòn
    7881. Vương Ngọc Linh - Hoàng Mai, Hà Nội
    7882. Nguyễn Văn Thanh - Cử nhân kinh tế, Quận Gò Vấp, Sài Gòn
    7883. Nùng Thị Em - Học sinh, Tp. Hòa Bình, Hòa Bình
    7884. Nguyễn Đức Cường - Học sinh, Tp. Hòa Bình, Hòa Bình
    7885. Nguyễn Đức Cường, Thịnh Lang, Tp. Hòa Bình, Hòa Bình
    7886. Hoàng Bảo Lạc - Nhà giáo, Ninh Khánh, Tp. Ninh Bình, Ninh Bình
    7887. Trần Công Hòa - Nhà giáo, Ninh Khánh, Tp. Ninh Bình, Ninh Bình
    7888. Hồ Hoàng Hùng - Sinh viên, Tp. Phủ Lý, Hà Nam
    7889. Ninh Duy Kiều - Sinh viên, Tp. Phủ Lý. Hà Nam
    7890. Huỳnh Bạch Tuyết, Tp. Cần Thơ, Cần Thơ
    7891. Đặng Văn Phúc, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
    7892. Đặng Xuân Mai, Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    7893. Phùng Ngọc Long, Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    7894. Phùng Phương Duy, Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    7895. Nguyễn Trọng Vinh, Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    7896. Hà Thới Vinh, Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    7897. Đào Thị Mừng, Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    7898. Hồ Vĩnh Hảo, Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    7899. Mường Thanh Công, Phúc Yên, Vĩnh Phúc
    7900. Ninh Duy Định - Kỹ sư, Tp. Phủ Lý, Hà Nam

    7901. Nguyễn Văn Hải, Từ Liêm, Hà Nội
    7902. Nguyễn Minh Tâm Tp. Vũng Tàu, Bà Rịa Vũng Tàu
    7903. Thạc Lê Ân, Phú Nhuận, Sài Gòn
    7904. Đỗ Ức Trí - Kỹ sư, Quận 10, Sài Gòn
    7905. Trần Phước Thạnh, Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận
    7906. Trần Văn Cường, Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận
    7907. Trần Văn Dũng, Nha Trang, Khánh Hòa
    7908. Nguyễn Quang Đạt, Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận
    7909. Nguyễn Ngọc, Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận
    7910. Nguyễn Văn Tâm, Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận
    7911. Lê Văn Trọng, Ba Đình, Hà Nội
    7912. Nguyễn Thành Bắc - An bình, Biên hòa, Đồng nai
    7913. Bùi Nguyễn Diệu An - Sinh viên ĐH, Quận 10, Sài Gòn
    7914. Đặng Minh Dũng, Ban Mê Thuột, Daklak
    7915. Lê Duy Long, Québec, Canada
    7916. Phan Đáo, Québec, Canada
    7917. Huỳnh Kim Dũng, Québec, Canada
    7918. Phan Ngoc Trang - Hưu Trí, Orlando, Fl32839, USA
    7919. Thụy Nguyễn, Montreal, PQ, Canada
    7920. Quan Bui, Texas, USA
    7921. Nguyen Tinh Kent, Washington, USA
    7922. Tran Ha Kent, Washington, USA
    7923. Trần Thu Hà, Kent, WA, USA
    7924. Nguyễn Thanh Hải, Kent, WA, USA
    7925. Cuc Phan, San Jose, USA
    7926. Hoàng Thưởng, Sanjose CA, 95127, USA
    7927. Dan Pham, Edmonton, Alberta, Canada
    7928. Hai The Quang, Butte County, Chico, CA 95926, USA
    7929. Tong Ho Huan, Aucklamd, New Zealand
    7930. Nguyen Dien Hong, Aucklamd, New Zealand
    7931. Tong Ho N Han, Aucklamd, New Zealand
    7932. Nguyen Thu Hoa Aucklamd, New Zealand
    7933. Tong ho N Hannah, Aucklamd, New Zealand
    7934. Tong ho Hosea, Auckland, New Zeaand
    7935. Tong Ho Hayden, Aucklamd, New Zealand
    7936. Đặng Thị Thanh Thủy - Công nhân, Brisbane, Australia
    7937. Nguyen Loc The - Kỹ sư, Shizuoka, Japan
    7938. Nguyễn Văn Trọng - Thầy giáo dạy toán/tin trung học, Coolaroo, Australia
    7939. John Trần, Mile End, Adelaide, Australia
    7940. Anthony Nguyễn, Mile End, Adelaide, Australia
    7941. Thi Phan, Virginia, Adelaide, Australia
    7942. Thục Quyên - Sinh viên du học, Adelaide, Australia
    7943. Ngọc Anh - Sinh viên du học, Adelaide, Australia
    7944. Thịnh Trần, Adelaide, Australia
    7945. Michael Ly, Port Adelaide, Australia
    7946. Donator Đào, Port Adelaide, Australia
    7947. Ducan Trương, Torrensville, Adelaide, Australia
    7948. Tran Hoa, Stuttgart, Germany
    7949. Duke Doan - Chuyên gia IT, Orange County, Lake Forest, CA, USA
    7950. Chung Nguyễn, Palmerston City, Darwin, Australia
    7951. Elizabeth Nguyễn, Palmerston City, Darwin, Australia
    7952. Tuấn Đặng, Palmerston City, Darwin, Australia
    7953. Phạm Hồng Trâm - Du học sinh, Bayview, Darwin, Australia
    7954. Lê Thị Yến - Du học sinh, Bayview, Darwin, Australia
    7955. Cang Văn Trần, Coconut Grove, Darwin, Australia
    7956. Anthony Huỳnh, Nakara, Darwin, Australia
    7957. Trương Minh Đức, Marrero, Louisiana, USA
    7958. Chung Vu, Windsor, Ontario, Canada
    7959. Ngo Te, Windsor, Ontario, Canada
    7960. Tran Van Thang, Windsor, Ontario, Canada
    7961. Uyen Phuong, Windsor, Ontario, Canada
    7962. Nguyen Nam, Windsor, Ontario, Canada
    7963. Tran Van Vinh, London, Ontario, Canada
    7964. Vu Nguyen, Ottawa, Ontario, Canada
    7965. Vu Anh, Windsor, Ontario, Canada
    7966. Quang Dong, Toronro, Ontario, Canada
    7967. Tran Tinh, Windsor, Ontario, Canada
    7968. Anh Hùng, Garden Grove, California, USA
    7969. Long Nguyen, Portland. Oregon, USA
    7970. Ha D. Nguyen, Wichita, Kansas, USA
    7971. Nguyễn Ngọc Đóa, Santa Ana, California, USA
    7972. Đinh Quang Huy, Quebec, Canada
    7973. Loc Pham, Gaithersburg, Maryland, USA
    7974. Tran Thi Hong Yen, Haymarket, Virginia, USA
    7975. Trần Văn Bé - Nhà thơ, Denver, Colorado, USA
    7976. Lê Văn Hoàng, Houston, Texas, USA
    7977. Cuong Tran - Kỹ sư, Sacramento, CA, USA
    7978. Nguyễn Đức Lành, Sydney, Australia
    7979. Edward Tran - Kỹ Sư, Los Angeles, USA
    7980. Lê Quang Huy, Cẩm Phả, Quảng Ninh
    7981. Lương Sơn Bạc - Kỹ sư, TP Kon Tum, Tỉnh Kon Tum
    7982. Lê Phúc Hải Châu, Lâm Hà, Lâm Đồng
    7983. Nguyễn Duy Nhân - Kĩ sư, Tp. Cà Mau, Cà Mau
    7984. Nguyễn Xuân Hải, Quận 3, Sài Gòn
    7985. Mông Văn Bốn - nhà văn/nhà báo, Tp. Cao Bằng, Cao Bằng
    7986. Phạm Minh Khoa - Nhân viên văn phòng/Cử nhân, Quận 10, Sài Gòn
    7987. Trần Hiếu Nghĩa, Kỹ Sư, Q.Thủ Đức, Sài Gòn
    7988. Kiều Công Thọ - Họa sĩ, Quận 4, Sài Gòn
    7989. Tran Xuan Hoang - Đức Thọ, Hà Tĩnh
    7990. Nguyen Hiep - Kỹ sư/giám đốc công ty xây dựng, Tp. Nam Định, Nam Định
    7991. Nguyễn Xuân Quy - Chạy xe ôm, Mỹ Tho,Tiền Giang
    7992. Nguyen Duc Quy - IT, Bình Tân, Sài Gòn
    7993. Huỳnh Nhật Minh - Công nhân tự do, Quận 1, Sài Gòn
    7994. Nguyễn Bá Công - Thợ hàn Tàu, Tp. Hải Phòng, Hải Phòng
    7995. Trần Văn Quyết - Thợ máy, Quận Kiến An, Tp. Hải phòng, Hải Phòng
    7996. Nguyễn Văn Đức - Thợ Gò Tàu thuỷ, Quận Ngô Quyền, Tp.Hải Phòng, Hải Phòng
    7997. Lâm Há - Thợ hàn Tàu, Quận Hồng Bàng, Tp.Hải Phòng, Hải Phòng
    7998. Trần Văn Chức - Thợ hàn Tàu, Quận Lê Chân, Tp.Hải Phòng, Hải Phòng
    7999. Nguyễn Thị Kim Huệ - Thợ xậy, Quận Lê Chân, Tp. Hải Phòng, Hải Phòng
    8000. Nguyễn Thị Hiền - Buôn bán, Quận Lê Chân, Tp. Hải Phòng, Hải Phòng

    Danh sách sẽ được tiếp tục cập nhật.

    http://danlambaovn.blogspot.com/2013/02/loi-tuyen-bo-cua-cac-cong-dan-tu-do.html#.UUmL-PnIrIU